front panniers
túi treo trước
rear panniers
túi treo sau
bike panniers
túi treo xe đạp
waterproof panniers
túi treo chống nước
large panniers
túi treo lớn
small panniers
túi treo nhỏ
panniers rack
giá treo túi
panniers straps
dây đai túi
mount panniers
lắp túi treo
attach panniers
gắn túi treo
the cyclist packed his panniers with snacks for the long ride.
Người đi xe đạp đã chuẩn bị các túi treo xe (panniers) với đồ ăn nhẹ cho chuyến đi dài.
she bought new panniers for her bike to carry more gear.
Cô ấy đã mua các túi treo xe (panniers) mới cho chiếc xe đạp của mình để mang nhiều đồ đạc hơn.
his panniers were filled with camping supplies for the weekend trip.
Các túi treo xe (panniers) của anh ấy chứa đầy đồ dùng cắm trại cho chuyến đi cuối tuần.
they attached the panniers securely before setting off on their adventure.
Họ đã gắn các túi treo xe (panniers) một cách chắc chắn trước khi bắt đầu cuộc phiêu lưu của mình.
using panniers can help distribute weight evenly while cycling.
Sử dụng túi treo xe (panniers) có thể giúp phân bổ trọng lượng đều hơn khi đi xe đạp.
she prefers panniers over a backpack for long-distance cycling.
Cô ấy thích túi treo xe (panniers) hơn ba lô khi đi xe đạp đường dài.
he often carries his laptop in a pannier when commuting by bike.
Anh ấy thường mang laptop trong một túi treo xe (panniers) khi đi làm bằng xe đạp.
the panniers were designed to be waterproof for rainy rides.
Các túi treo xe (panniers) được thiết kế để chống nước cho những chuyến đi mưa.
she organized her groceries in the panniers for easy transport.
Cô ấy sắp xếp đồ tạp hóa của mình trong các túi treo xe (panniers) để dễ dàng vận chuyển.
after the ride, he emptied the panniers and cleaned them thoroughly.
Sau chuyến đi, anh ấy đổ hết đồ trong các túi treo xe (panniers) và làm sạch chúng kỹ lưỡng.
front panniers
túi treo trước
rear panniers
túi treo sau
bike panniers
túi treo xe đạp
waterproof panniers
túi treo chống nước
large panniers
túi treo lớn
small panniers
túi treo nhỏ
panniers rack
giá treo túi
panniers straps
dây đai túi
mount panniers
lắp túi treo
attach panniers
gắn túi treo
the cyclist packed his panniers with snacks for the long ride.
Người đi xe đạp đã chuẩn bị các túi treo xe (panniers) với đồ ăn nhẹ cho chuyến đi dài.
she bought new panniers for her bike to carry more gear.
Cô ấy đã mua các túi treo xe (panniers) mới cho chiếc xe đạp của mình để mang nhiều đồ đạc hơn.
his panniers were filled with camping supplies for the weekend trip.
Các túi treo xe (panniers) của anh ấy chứa đầy đồ dùng cắm trại cho chuyến đi cuối tuần.
they attached the panniers securely before setting off on their adventure.
Họ đã gắn các túi treo xe (panniers) một cách chắc chắn trước khi bắt đầu cuộc phiêu lưu của mình.
using panniers can help distribute weight evenly while cycling.
Sử dụng túi treo xe (panniers) có thể giúp phân bổ trọng lượng đều hơn khi đi xe đạp.
she prefers panniers over a backpack for long-distance cycling.
Cô ấy thích túi treo xe (panniers) hơn ba lô khi đi xe đạp đường dài.
he often carries his laptop in a pannier when commuting by bike.
Anh ấy thường mang laptop trong một túi treo xe (panniers) khi đi làm bằng xe đạp.
the panniers were designed to be waterproof for rainy rides.
Các túi treo xe (panniers) được thiết kế để chống nước cho những chuyến đi mưa.
she organized her groceries in the panniers for easy transport.
Cô ấy sắp xếp đồ tạp hóa của mình trong các túi treo xe (panniers) để dễ dàng vận chuyển.
after the ride, he emptied the panniers and cleaned them thoroughly.
Sau chuyến đi, anh ấy đổ hết đồ trong các túi treo xe (panniers) và làm sạch chúng kỹ lưỡng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay