panniers

[Mỹ]/ˈpænɪəz/
[Anh]/ˈpænɪrz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại giỏ hoặc container, thường được sử dụng để mang hàng hóa

Cụm từ & Cách kết hợp

front panniers

túi treo trước

rear panniers

túi treo sau

bike panniers

túi treo xe đạp

waterproof panniers

túi treo chống nước

large panniers

túi treo lớn

small panniers

túi treo nhỏ

panniers rack

giá treo túi

panniers straps

dây đai túi

mount panniers

lắp túi treo

attach panniers

gắn túi treo

Câu ví dụ

the cyclist packed his panniers with snacks for the long ride.

Người đi xe đạp đã chuẩn bị các túi treo xe (panniers) với đồ ăn nhẹ cho chuyến đi dài.

she bought new panniers for her bike to carry more gear.

Cô ấy đã mua các túi treo xe (panniers) mới cho chiếc xe đạp của mình để mang nhiều đồ đạc hơn.

his panniers were filled with camping supplies for the weekend trip.

Các túi treo xe (panniers) của anh ấy chứa đầy đồ dùng cắm trại cho chuyến đi cuối tuần.

they attached the panniers securely before setting off on their adventure.

Họ đã gắn các túi treo xe (panniers) một cách chắc chắn trước khi bắt đầu cuộc phiêu lưu của mình.

using panniers can help distribute weight evenly while cycling.

Sử dụng túi treo xe (panniers) có thể giúp phân bổ trọng lượng đều hơn khi đi xe đạp.

she prefers panniers over a backpack for long-distance cycling.

Cô ấy thích túi treo xe (panniers) hơn ba lô khi đi xe đạp đường dài.

he often carries his laptop in a pannier when commuting by bike.

Anh ấy thường mang laptop trong một túi treo xe (panniers) khi đi làm bằng xe đạp.

the panniers were designed to be waterproof for rainy rides.

Các túi treo xe (panniers) được thiết kế để chống nước cho những chuyến đi mưa.

she organized her groceries in the panniers for easy transport.

Cô ấy sắp xếp đồ tạp hóa của mình trong các túi treo xe (panniers) để dễ dàng vận chuyển.

after the ride, he emptied the panniers and cleaned them thoroughly.

Sau chuyến đi, anh ấy đổ hết đồ trong các túi treo xe (panniers) và làm sạch chúng kỹ lưỡng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay