pantheistic

[Mỹ]/ˌpænθi:'istik/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Tin rằng Chúa tồn tại trong mọi thứ; niềm tin rằng Chúa có mặt trong mọi thứ.

Câu ví dụ

Many ancient belief systems were pantheistic in nature.

Nhiều hệ thống tín ngưỡng cổ đại mang bản chất thờ thần tự nhiên.

The pantheistic view sees divinity in all aspects of the natural world.

Quan điểm thờ thần tự nhiên thấy thần thánh trong tất cả các khía cạnh của thế giới tự nhiên.

Pantheistic religions often emphasize the interconnectedness of all living beings.

Các tôn giáo thờ thần tự nhiên thường nhấn mạnh sự liên kết của tất cả các sinh vật sống.

A pantheistic perspective can lead to a deep appreciation for the environment.

Một quan điểm thờ thần tự nhiên có thể dẫn đến sự đánh giá cao sâu sắc về môi trường.

Some poets express their pantheistic beliefs through their works.

Một số nhà thơ thể hiện niềm tin thờ thần tự nhiên của họ qua các tác phẩm của họ.

Pantheistic philosophies often seek harmony with nature.

Các triết lý thờ thần tự nhiên thường tìm kiếm sự hòa hợp với thiên nhiên.

The pantheistic approach to spirituality values the sacredness of all life forms.

Cách tiếp cận thờ thần tự nhiên về tâm linh đánh giá sự linh thiêng của tất cả các hình thức sống.

Pantheistic traditions can be found in various cultures around the world.

Các truyền thống thờ thần tự nhiên có thể được tìm thấy ở nhiều nền văn hóa trên thế giới.

Pantheistic beliefs can influence one's ethical values and behaviors.

Niềm tin thờ thần tự nhiên có thể ảnh hưởng đến các giá trị và hành vi đạo đức của một người.

The pantheistic worldview sees the divine as immanent in the world.

Quan điểm thế giới thờ thần tự nhiên coi thần thánh là hữu hình trong thế giới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay