papuans

[Mỹ]/ˈpæp.ju.ən/
[Anh]/ˈpæp.ju.ən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến Papua
n. một người từ Papua; ngôn ngữ nói bởi người Papua; người Papua; ngôn ngữ Papua

Cụm từ & Cách kết hợp

papuan culture

văn hóa Pa-pua

papuan languages

các ngôn ngữ Pa-pua

papuan art

nghệ thuật Pa-pua

papuan people

nhân dân Pa-pua

papuan music

âm nhạc Pa-pua

papuan wildlife

động vật hoang dã Pa-pua

papuan cuisine

ẩm thực Pa-pua

papuan heritage

di sản Pa-pua

papuan festivals

các lễ hội Pa-pua

papuan traditions

các truyền thống Pa-pua

Câu ví dụ

the papuan culture is rich and diverse.

Văn hóa Pa-pua rất phong phú và đa dạng.

many papuan tribes have unique traditions.

Nhiều bộ tộc Pa-pua có những truyền thống độc đáo.

papuan languages are spoken by millions.

Các ngôn ngữ Pa-pua được nói bởi hàng triệu người.

the papuan rainforest is home to many species.

Rừng mưa Pa-pua là nơi sinh sống của nhiều loài.

papuan art often reflects the natural environment.

Nghệ thuật Pa-pua thường phản ánh môi trường tự nhiên.

papuan music features traditional instruments.

Âm nhạc Pa-pua có các nhạc cụ truyền thống.

papuan cuisine includes a variety of local dishes.

Ẩm thực Pa-pua bao gồm nhiều món ăn địa phương.

papuan wildlife is diverse and unique.

Động vật hoang dã Pa-pua đa dạng và độc đáo.

the papuan community values family and tradition.

Cộng đồng Pa-pua coi trọng gia đình và truyền thống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay