parboiling vegetables
luộc sơ rau
parboiling rice
luộc sơ gạo
parboiling potatoes
luộc sơ khoai tây
parboiling pasta
luộc sơ mì ống
parboiling beans
luộc sơ đậu
parboiling meat
luộc sơ thịt
parboiling carrots
luộc sơ cà rốt
parboiling grains
luộc sơ ngũ cốc
parboiling chicken
luộc sơ gà
parboiling seafood
luộc sơ hải sản
parboiling vegetables can help retain their nutrients.
Việc luộc sơ các loại rau có thể giúp giữ lại các chất dinh dưỡng của chúng.
before roasting, consider parboiling the potatoes for a crispy texture.
Trước khi nướng, hãy cân nhắc luộc sơ khoai tây để có độ giòn.
parboiling rice can reduce cooking time significantly.
Việc luộc sơ gạo có thể giảm đáng kể thời gian nấu.
she suggested parboiling the pasta for better results.
Cô ấy gợi ý luộc sơ mì ống để có kết quả tốt hơn.
parboiling the chicken ensures it cooks evenly.
Việc luộc sơ gà đảm bảo nó chín đều.
many chefs recommend parboiling tough cuts of meat.
Nhiều đầu bếp khuyên nên luộc sơ các miếng thịt cứng.
parboiling helps to soften the beans before the final cooking.
Việc luộc sơ giúp làm mềm các loại đậu trước khi nấu lần cuối.
for a quicker meal, try parboiling your ingredients first.
Để có một bữa ăn nhanh hơn, hãy thử luộc sơ nguyên liệu của bạn trước.
parboiling can enhance the flavor of the dish.
Việc luộc sơ có thể tăng thêm hương vị cho món ăn.
he learned the technique of parboiling from a cooking class.
Anh ấy đã học kỹ thuật luộc sơ từ một lớp học nấu ăn.
parboiling vegetables
luộc sơ rau
parboiling rice
luộc sơ gạo
parboiling potatoes
luộc sơ khoai tây
parboiling pasta
luộc sơ mì ống
parboiling beans
luộc sơ đậu
parboiling meat
luộc sơ thịt
parboiling carrots
luộc sơ cà rốt
parboiling grains
luộc sơ ngũ cốc
parboiling chicken
luộc sơ gà
parboiling seafood
luộc sơ hải sản
parboiling vegetables can help retain their nutrients.
Việc luộc sơ các loại rau có thể giúp giữ lại các chất dinh dưỡng của chúng.
before roasting, consider parboiling the potatoes for a crispy texture.
Trước khi nướng, hãy cân nhắc luộc sơ khoai tây để có độ giòn.
parboiling rice can reduce cooking time significantly.
Việc luộc sơ gạo có thể giảm đáng kể thời gian nấu.
she suggested parboiling the pasta for better results.
Cô ấy gợi ý luộc sơ mì ống để có kết quả tốt hơn.
parboiling the chicken ensures it cooks evenly.
Việc luộc sơ gà đảm bảo nó chín đều.
many chefs recommend parboiling tough cuts of meat.
Nhiều đầu bếp khuyên nên luộc sơ các miếng thịt cứng.
parboiling helps to soften the beans before the final cooking.
Việc luộc sơ giúp làm mềm các loại đậu trước khi nấu lần cuối.
for a quicker meal, try parboiling your ingredients first.
Để có một bữa ăn nhanh hơn, hãy thử luộc sơ nguyên liệu của bạn trước.
parboiling can enhance the flavor of the dish.
Việc luộc sơ có thể tăng thêm hương vị cho món ăn.
he learned the technique of parboiling from a cooking class.
Anh ấy đã học kỹ thuật luộc sơ từ một lớp học nấu ăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay