| số nhiều | parchments |
ancient parchment
giấy cổ
delicate parchment
giấy mỏng manh
yellowed parchment
giấy ố vàng
parchment paper
giấy nến
The parchment came to bits in my hands.
Cuộn da giấy vỡ tan trong tay tôi.
The first guard handed the parchment back with a shrug. "Inside and to the left. Don't be scamping about."
Người lính canh đầu tiên đưa tờ da giấy trở lại với một cái nhún vai. "Bên trong và bên trái. Đừng có mà lén lút."
ancient parchment
giấy cổ
delicate parchment
giấy mỏng manh
yellowed parchment
giấy ố vàng
parchment paper
giấy nến
The parchment came to bits in my hands.
Cuộn da giấy vỡ tan trong tay tôi.
The first guard handed the parchment back with a shrug. "Inside and to the left. Don't be scamping about."
Người lính canh đầu tiên đưa tờ da giấy trở lại với một cái nhún vai. "Bên trong và bên trái. Đừng có mà lén lút."
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay