parenthesized text
văn bản ngoặc kép
parenthesized numbers
số ngoặc kép
parenthesized statement
phát biểu ngoặc kép
parenthesized expression
biểu thức ngoặc kép
parenthesized list
danh sách ngoặc kép
parenthesized comment
bình luận ngoặc kép
parenthesized value
giá trị ngoặc kép
parenthesized variable
biến ngoặc kép
parenthesized clause
mệnh đề ngoặc kép
parenthesized function
hàm ngoặc kép
the instructions were parenthesized for clarity.
các hướng dẫn được đặt trong ngoặc đơn để rõ ràng hơn.
she provided a parenthesized explanation of the term.
cô ấy cung cấp một lời giải thích được đặt trong ngoặc đơn về thuật ngữ.
in the report, the data is parenthesized to highlight key points.
trong báo cáo, dữ liệu được đặt trong ngoặc đơn để làm nổi bật những điểm chính.
the teacher asked us to read the parenthesized notes carefully.
giáo viên yêu cầu chúng tôi đọc kỹ các ghi chú được đặt trong ngoặc đơn.
he often uses parenthesized comments in his writing.
anh ấy thường sử dụng các bình luận được đặt trong ngoặc đơn trong bài viết của mình.
the parenthesized examples helped me understand the concept.
các ví dụ được đặt trong ngoặc đơn đã giúp tôi hiểu khái niệm.
she added a parenthesized note to clarify her point.
cô ấy đã thêm một ghi chú được đặt trong ngoặc đơn để làm rõ quan điểm của mình.
parenthesized figures in the budget indicate estimated costs.
các con số được đặt trong ngoặc đơn trong ngân sách cho biết chi phí ước tính.
in legal documents, parenthesized clauses are quite common.
trong các tài liệu pháp lý, các điều khoản được đặt trong ngoặc đơn là khá phổ biến.
he explained the theory with parenthesized references.
anh ấy giải thích lý thuyết với các tham chiếu được đặt trong ngoặc đơn.
parenthesized text
văn bản ngoặc kép
parenthesized numbers
số ngoặc kép
parenthesized statement
phát biểu ngoặc kép
parenthesized expression
biểu thức ngoặc kép
parenthesized list
danh sách ngoặc kép
parenthesized comment
bình luận ngoặc kép
parenthesized value
giá trị ngoặc kép
parenthesized variable
biến ngoặc kép
parenthesized clause
mệnh đề ngoặc kép
parenthesized function
hàm ngoặc kép
the instructions were parenthesized for clarity.
các hướng dẫn được đặt trong ngoặc đơn để rõ ràng hơn.
she provided a parenthesized explanation of the term.
cô ấy cung cấp một lời giải thích được đặt trong ngoặc đơn về thuật ngữ.
in the report, the data is parenthesized to highlight key points.
trong báo cáo, dữ liệu được đặt trong ngoặc đơn để làm nổi bật những điểm chính.
the teacher asked us to read the parenthesized notes carefully.
giáo viên yêu cầu chúng tôi đọc kỹ các ghi chú được đặt trong ngoặc đơn.
he often uses parenthesized comments in his writing.
anh ấy thường sử dụng các bình luận được đặt trong ngoặc đơn trong bài viết của mình.
the parenthesized examples helped me understand the concept.
các ví dụ được đặt trong ngoặc đơn đã giúp tôi hiểu khái niệm.
she added a parenthesized note to clarify her point.
cô ấy đã thêm một ghi chú được đặt trong ngoặc đơn để làm rõ quan điểm của mình.
parenthesized figures in the budget indicate estimated costs.
các con số được đặt trong ngoặc đơn trong ngân sách cho biết chi phí ước tính.
in legal documents, parenthesized clauses are quite common.
trong các tài liệu pháp lý, các điều khoản được đặt trong ngoặc đơn là khá phổ biến.
he explained the theory with parenthesized references.
anh ấy giải thích lý thuyết với các tham chiếu được đặt trong ngoặc đơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay