| số nhiều | parentheticals |
parenthetical phrase
cụm từ trong ngoặc
parenthetical statement
phát biểu trong ngoặc
parenthetically speaking
nói một cách phụ thêm
parenthetical remark
nhận xét phụ
a parenthetical departure
một sự khởi hành mang tính phụ.
She added a parenthetical comment at the end of the paragraph.
Cô ấy đã thêm một nhận xét thêm vào cuối đoạn văn.
The parenthetical information in the article provided more context.
Thông tin thêm trong bài viết cung cấp thêm ngữ cảnh.
He included a parenthetical reference to the source of his data.
Anh ấy đã đưa vào một tham chiếu thêm đến nguồn dữ liệu của mình.
The speaker made a parenthetical remark about the weather.
Người nói đã đưa ra một nhận xét thêm về thời tiết.
The parenthetical phrase clarified the meaning of the sentence.
Cụm từ thêm đã làm rõ nghĩa của câu.
I always forget to close my parenthetical statements with the right punctuation.
Tôi luôn quên đóng các câu thêm của mình bằng dấu câu thích hợp.
The author used a parenthetical aside to provide additional background information.
Tác giả đã sử dụng một đoạn thêm để cung cấp thêm thông tin nền.
The document contained several parenthetical notes for further explanation.
Tài liệu chứa một số ghi chú thêm để giải thích thêm.
She inserted a parenthetical phrase to emphasize her point.
Cô ấy đã chèn một cụm từ thêm để nhấn mạnh quan điểm của mình.
The professor included a parenthetical reference to a related study.
Giáo sư đã đưa vào một tham chiếu thêm đến một nghiên cứu liên quan.
parenthetical phrase
cụm từ trong ngoặc
parenthetical statement
phát biểu trong ngoặc
parenthetically speaking
nói một cách phụ thêm
parenthetical remark
nhận xét phụ
a parenthetical departure
một sự khởi hành mang tính phụ.
She added a parenthetical comment at the end of the paragraph.
Cô ấy đã thêm một nhận xét thêm vào cuối đoạn văn.
The parenthetical information in the article provided more context.
Thông tin thêm trong bài viết cung cấp thêm ngữ cảnh.
He included a parenthetical reference to the source of his data.
Anh ấy đã đưa vào một tham chiếu thêm đến nguồn dữ liệu của mình.
The speaker made a parenthetical remark about the weather.
Người nói đã đưa ra một nhận xét thêm về thời tiết.
The parenthetical phrase clarified the meaning of the sentence.
Cụm từ thêm đã làm rõ nghĩa của câu.
I always forget to close my parenthetical statements with the right punctuation.
Tôi luôn quên đóng các câu thêm của mình bằng dấu câu thích hợp.
The author used a parenthetical aside to provide additional background information.
Tác giả đã sử dụng một đoạn thêm để cung cấp thêm thông tin nền.
The document contained several parenthetical notes for further explanation.
Tài liệu chứa một số ghi chú thêm để giải thích thêm.
She inserted a parenthetical phrase to emphasize her point.
Cô ấy đã chèn một cụm từ thêm để nhấn mạnh quan điểm của mình.
The professor included a parenthetical reference to a related study.
Giáo sư đã đưa vào một tham chiếu thêm đến một nghiên cứu liên quan.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay