| số nhiều | parlors |
ice cream parlor
tiệm kem
beauty parlor
salon làm đẹp
tea parlor
tiệm trà
poker parlor
tiệm poker
game parlor
tiệm trò chơi
doll parlor
tiệm búp bê
massage parlor
phòng mát-xa
candy parlor
tiệm kẹo
flower parlor
tiệm hoa
photo parlor
tiệm ảnh
she opened a new parlor downtown.
Cô ấy đã mở một phòng khách mới ở trung tâm thành phố.
they serve delicious ice cream at the parlor.
Họ phục vụ món kem ngon tại phòng khách.
the parlor was filled with laughter and joy.
Phòng khách tràn ngập tiếng cười và niềm vui.
we spent the afternoon in a cozy parlor.
Chúng tôi đã dành buổi chiều trong một phòng khách ấm cúng.
she works as a stylist in a beauty parlor.
Cô ấy làm stylist tại một salon làm đẹp.
the parlor games were a hit at the party.
Các trò chơi phòng khách rất thành công tại buổi tiệc.
he enjoys reading in the parlor by the fireplace.
Anh ấy thích đọc sách trong phòng khách bên lò sưởi.
the antique parlor was beautifully decorated.
Phòng khách cổ được trang trí một cách đẹp mắt.
she invited her friends to the parlor for tea.
Cô ấy mời bạn bè đến phòng khách uống trà.
they host art exhibitions in the parlor every month.
Họ tổ chức các cuộc triển lãm nghệ thuật tại phòng khách hàng tháng.
ice cream parlor
tiệm kem
beauty parlor
salon làm đẹp
tea parlor
tiệm trà
poker parlor
tiệm poker
game parlor
tiệm trò chơi
doll parlor
tiệm búp bê
massage parlor
phòng mát-xa
candy parlor
tiệm kẹo
flower parlor
tiệm hoa
photo parlor
tiệm ảnh
she opened a new parlor downtown.
Cô ấy đã mở một phòng khách mới ở trung tâm thành phố.
they serve delicious ice cream at the parlor.
Họ phục vụ món kem ngon tại phòng khách.
the parlor was filled with laughter and joy.
Phòng khách tràn ngập tiếng cười và niềm vui.
we spent the afternoon in a cozy parlor.
Chúng tôi đã dành buổi chiều trong một phòng khách ấm cúng.
she works as a stylist in a beauty parlor.
Cô ấy làm stylist tại một salon làm đẹp.
the parlor games were a hit at the party.
Các trò chơi phòng khách rất thành công tại buổi tiệc.
he enjoys reading in the parlor by the fireplace.
Anh ấy thích đọc sách trong phòng khách bên lò sưởi.
the antique parlor was beautifully decorated.
Phòng khách cổ được trang trí một cách đẹp mắt.
she invited her friends to the parlor for tea.
Cô ấy mời bạn bè đến phòng khách uống trà.
they host art exhibitions in the parlor every month.
Họ tổ chức các cuộc triển lãm nghệ thuật tại phòng khách hàng tháng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay