particulares

[Mỹ]/pɑːˈtɪkjʊləriːz/
[Anh]/pɑːrˈtɪkjələrz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

very particulares

quite particulares

particulares details

particulares requirements

particulares needs

particulares concerns

particulares circumstances

particulares information

particulares reasons

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay