| số nhiều | partnerships |
strategic partnership
quan hệ đối tác chiến lược
business partnership
quan hệ đối tác kinh doanh
global partnership
quan hệ đối tác toàn cầu
mutual partnership
quan hệ đối tác chung
strong partnership
quan hệ đối tác mạnh mẽ
in partnership with
hợp tác với
limited partnership
hợp tác hữu hạn
partnership agreement
thỏa thuận hợp tác
partnership enterprise
doanh nghiệp hợp tác
general partnership
hợp tác chung
civil partnership
hợp tác dân sự
partnership business
kinh doanh hợp tác
genuine partnership
quan hệ đối tác thực sự
a repudiatory breach of the partnership agreement.
vi phạm hợp đồng hợp tác nghiêm trọng.
an increase in partnerships with housing associations.
tăng cường hợp tác với các hiệp hội nhà ở.
partnerships and individually owned firms.
các đối tác và doanh nghiệp thuộc sở hữu riêng.
a partnership based on mutual respect and understanding.
một sự hợp tác dựa trên sự tôn trọng và hiểu biết lẫn nhau.
the partnership traded under the style of Storr and Mortimer.
tổ hợp hợp tác kinh doanh hoạt động dưới tên gọi Storr và Mortimer.
a trifold partnership between government, employers, and students.
Một sự hợp tác ba bên giữa chính phủ, các nhà tuyển dụng và sinh viên.
a group of companies trolling for partnership opportunities.
một nhóm các công ty tìm kiếm cơ hội hợp tác.
Neighborhood groups formed a partnership to fight crime.
Các nhóm khu phố đã thành lập quan hệ đối tác để chống lại tội phạm.
Last year we entered into partnership with him.
Năm ngoái, chúng tôi đã hợp tác với anh ấy.
Martin has taken him into general partnership in his company.
Martin đã đưa anh ta vào hợp tác kinh doanh chung trong công ty của mình.
The company has gone into partnership with Swiss Bank Corporation.
Công ty đã hợp tác với Swiss Bank Corporation.
To hedge about a partnership of love with control by law would be to destroy its base of trust in one another.
Việc tìm cách bảo vệ một mối quan hệ hợp tác tình yêu bằng cách kiểm soát bằng luật pháp sẽ phá hủy nền tảng tin tưởng lẫn nhau.
Mumbai-based film trader annalist trade analyst, Komal Nahata, says Reliance's partnership with DreamWorks will give global exposure to Inidan the Indian entertainment industry.
Komal Nahata, một nhà phân tích giao dịch phim có trụ sở tại Mumbai, cho biết quan hệ đối tác của Reliance với DreamWorks sẽ mang lại sự tiếp xúc toàn cầu cho ngành giải trí Ấn Độ.
strategic partnership
quan hệ đối tác chiến lược
business partnership
quan hệ đối tác kinh doanh
global partnership
quan hệ đối tác toàn cầu
mutual partnership
quan hệ đối tác chung
strong partnership
quan hệ đối tác mạnh mẽ
in partnership with
hợp tác với
limited partnership
hợp tác hữu hạn
partnership agreement
thỏa thuận hợp tác
partnership enterprise
doanh nghiệp hợp tác
general partnership
hợp tác chung
civil partnership
hợp tác dân sự
partnership business
kinh doanh hợp tác
genuine partnership
quan hệ đối tác thực sự
a repudiatory breach of the partnership agreement.
vi phạm hợp đồng hợp tác nghiêm trọng.
an increase in partnerships with housing associations.
tăng cường hợp tác với các hiệp hội nhà ở.
partnerships and individually owned firms.
các đối tác và doanh nghiệp thuộc sở hữu riêng.
a partnership based on mutual respect and understanding.
một sự hợp tác dựa trên sự tôn trọng và hiểu biết lẫn nhau.
the partnership traded under the style of Storr and Mortimer.
tổ hợp hợp tác kinh doanh hoạt động dưới tên gọi Storr và Mortimer.
a trifold partnership between government, employers, and students.
Một sự hợp tác ba bên giữa chính phủ, các nhà tuyển dụng và sinh viên.
a group of companies trolling for partnership opportunities.
một nhóm các công ty tìm kiếm cơ hội hợp tác.
Neighborhood groups formed a partnership to fight crime.
Các nhóm khu phố đã thành lập quan hệ đối tác để chống lại tội phạm.
Last year we entered into partnership with him.
Năm ngoái, chúng tôi đã hợp tác với anh ấy.
Martin has taken him into general partnership in his company.
Martin đã đưa anh ta vào hợp tác kinh doanh chung trong công ty của mình.
The company has gone into partnership with Swiss Bank Corporation.
Công ty đã hợp tác với Swiss Bank Corporation.
To hedge about a partnership of love with control by law would be to destroy its base of trust in one another.
Việc tìm cách bảo vệ một mối quan hệ hợp tác tình yêu bằng cách kiểm soát bằng luật pháp sẽ phá hủy nền tảng tin tưởng lẫn nhau.
Mumbai-based film trader annalist trade analyst, Komal Nahata, says Reliance's partnership with DreamWorks will give global exposure to Inidan the Indian entertainment industry.
Komal Nahata, một nhà phân tích giao dịch phim có trụ sở tại Mumbai, cho biết quan hệ đối tác của Reliance với DreamWorks sẽ mang lại sự tiếp xúc toàn cầu cho ngành giải trí Ấn Độ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay