pastime

[Mỹ]/ˈpɑːstaɪm/
[Anh]/ˈpæstaɪm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hoạt động giải trí hoặc giải trí.
Các dạng của từ
số nhiềupastimes

Câu ví dụ

by way of pastime (=for a pastime)

theo cách giải trí (=cho một thú vui)

mixing up the signposts was a favourite pastime of the more mischievous pupils.

Trộn lẫn các biển báo là một thú vui yêu thích của những học sinh nghịch ngợm hơn.

his favourite pastimes were shooting and golf.

Những thú vui yêu thích của anh ấy là bắn súng và chơi golf.

Mrs. Saddletree saw the house freed of her importunate visitors, and the little boy reclaimed from the pastimes of the wind to the exercise of the awl .

Bà Saddletree thấy ngôi nhà được giải phóng khỏi những vị khách bận rộn của bà, và đứa trẻ nhỏ được khôi phục từ những thú vui của gió đến sự rèn luyện của chiếc kim nhọn.

Reading is a popular pastime for many people.

Đọc sách là một thú vui phổ biến của nhiều người.

Playing video games is a common pastime among teenagers.

Chơi trò chơi điện tử là một thú vui phổ biến của nhiều thanh thiếu niên.

Fishing is a relaxing pastime for those who enjoy being outdoors.

Câu cá là một thú vui thư giãn cho những người thích ở ngoài trời.

Cooking can be a fun pastime for those who enjoy experimenting with recipes.

Nấu ăn có thể là một thú vui thú vị cho những người thích thử nghiệm các công thức.

Gardening is a peaceful pastime that allows people to connect with nature.

Làm vườn là một thú vui yên bình cho phép mọi người kết nối với thiên nhiên.

Photography is a creative pastime that allows people to capture special moments.

Nhiếp ảnh là một thú vui sáng tạo cho phép mọi người ghi lại những khoảnh khắc đặc biệt.

Listening to music is a relaxing pastime for many after a long day.

Nghe nhạc là một thú vui thư giãn cho nhiều người sau một ngày dài.

Painting is a therapeutic pastime for those looking to express themselves creatively.

Vẽ tranh là một thú vui trị liệu cho những người muốn thể hiện sự sáng tạo của mình.

Hiking is a popular pastime for outdoor enthusiasts looking to explore nature.

Đi bộ đường dài là một thú vui phổ biến của những người yêu thích hoạt động ngoài trời muốn khám phá thiên nhiên.

Playing musical instruments can be a rewarding pastime for those passionate about music.

Chơi nhạc cụ có thể là một thú vui đáng khen thưởng cho những người đam mê âm nhạc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay