pedicure

[Mỹ]/ˈpɛdɪkjʊə/
[Anh]/ˈpɛdɪkjʊr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. chăm sóc hoặc làm đẹp cho bàn chân; điều trị bàn chân về mặt y tế
n. điều trị bàn chân và móng chân; chuyên gia chăm sóc bàn chân; nghệ thuật làm đẹp cho móng chân
Word Forms
số nhiềupedicures

Cụm từ & Cách kết hợp

spa pedicure

pedicure spa

gel pedicure

pedicure gel

deluxe pedicure

pedicure cao cấp

pedicure kit

bộ dụng cụ làm đẹp chân

pedicure chair

ghế pedicure

pedicure session

buổi làm đẹp chân

pedicure service

dịch vụ làm đẹp chân

mini pedicure

pedicure mini

pedicure appointment

lịch hẹn làm đẹp chân

pedicure salon

tiệm làm đẹp chân

Câu ví dụ

i love to get a pedicure before summer.

Tôi thích làm móng trước mùa hè.

she treats herself to a pedicure every month.

Cô ấy tự thưởng cho mình một buổi làm móng mỗi tháng.

a pedicure is a great way to relax.

Làm móng là một cách tuyệt vời để thư giãn.

he scheduled a pedicure appointment for saturday.

Anh ấy đã đặt lịch làm móng cho thứ bảy.

after the pedicure, my feet felt so smooth.

Sau khi làm móng, đôi chân của tôi cảm thấy rất mịn màng.

she prefers a spa pedicure for extra pampering.

Cô ấy thích làm móng tại spa để được chăm sóc thêm.

don't forget to choose your nail polish for the pedicure.

Đừng quên chọn sơn móng tay cho buổi làm móng.

a good pedicure can make a big difference.

Một buổi làm móng tốt có thể tạo ra sự khác biệt lớn.

she enjoys a pedicure while chatting with friends.

Cô ấy thích làm móng trong khi trò chuyện với bạn bè.

he learned how to give a proper pedicure.

Anh ấy đã học cách làm móng đúng cách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay