peered

[Mỹ]/pɪəd/
[Anh]/pɪrd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.nhìn chằm chằm hoặc chăm chú; nhìn chằm chằm vào; bằng với; so sánh hoặc đối chiếu với.

Cụm từ & Cách kết hợp

peered closely

nhìn chăm chú

peered into

nhìn vào

peered out

nhìn ra

peered through

nhìn xuyên qua

peered around

nhìn xung quanh

peered down

nhìn xuống

peered back

nhìn ngược lại

peered above

nhìn phía trên

peered intently

nhìn chăm chú

Câu ví dụ

she peered through the window to see what was happening inside.

Cô ấy nhìn qua cửa sổ để xem điều gì đang xảy ra bên trong.

the child peered into the box, curious about its contents.

Đứa trẻ nhìn vào trong hộp, tò mò về nội dung bên trong.

he peered over the edge of the cliff, feeling both excited and scared.

Anh ta nhìn qua mép vực, cảm thấy vừa phấn khích vừa sợ hãi.

they peered at the stars through the telescope.

Họ nhìn vào các vì sao qua kính thiên văn.

she peered closely at the painting, trying to understand its meaning.

Cô ấy nhìn kỹ bức tranh, cố gắng hiểu ý nghĩa của nó.

he peered into the darkness, searching for any sign of movement.

Anh ta nhìn vào bóng tối, tìm kiếm bất kỳ dấu hiệu chuyển động nào.

the detective peered at the clues scattered around the room.

Thám tử nhìn vào những manh mối rải rác xung quanh căn phòng.

she peered at the menu, trying to decide what to order.

Cô ấy nhìn vào thực đơn, cố gắng quyết định nên gọi món gì.

he peered through the fog, hoping to see the lighthouse.

Anh ta nhìn qua màn sương mù, hy vọng nhìn thấy ngọn hải đăng.

the cat peered out from behind the curtain, watching the birds.

Con mèo nhìn ra sau tấm rèm, nhìn những chú chim.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay