mountains reflected in the pellucid waters.
những ngọn núi phản chiếu trên mặt nước trong vắt.
he writes, as always, in pellucid prose.
anh ấy viết, như mọi khi, bằng văn phong trong sáng.
a smooth legato and pellucid singing tone are his calling cards.
một legato mượt mà và âm điệu hát trong trẻo là những đặc điểm nổi bật của anh ấy.
Her pellucid explanation made the complex topic easy to understand.
Giải thích rõ ràng của cô ấy đã giúp làm cho chủ đề phức tạp dễ hiểu.
The pellucid water of the lake reflected the surrounding mountains perfectly.
Mặt nước trong vắt của hồ phản chiếu hoàn hảo những ngọn núi xung quanh.
His pellucid writing style captivated readers and critics alike.
Phong cách viết trong sáng của anh ấy đã thu hút độc giả và giới phê bình.
The pellucid sky was filled with twinkling stars on that clear night.
Bầu trời trong vắt lấp lánh những ngôi sao trên bầu trời đêm rõ ràng đó.
She gazed into his pellucid eyes, feeling as if she could see into his soul.
Cô nhìn sâu vào đôi mắt trong sáng của anh, cảm thấy như thể có thể nhìn thấu tâm hồn anh.
The pellucid glass walls of the building allowed natural light to flood the interior.
Những bức tường kính trong suốt của tòa nhà cho phép ánh sáng tự nhiên tràn ngập bên trong.
The pellucid stream meandered through the lush forest, creating a peaceful atmosphere.
Dòng suối trong vắt uốn lượn qua khu rừng tươi tốt, tạo ra một không khí yên bình.
His pellucid honesty was both refreshing and rare in the world of politics.
Sự trung thực rõ ràng của anh ấy vừa tươi mới vừa hiếm có trong thế giới chính trị.
The artist's pellucid brushstrokes conveyed a sense of lightness and grace in the painting.
Những nét vẽ trong sáng của họa sĩ đã truyền tải cảm giác nhẹ nhàng và duyên dáng trong bức tranh.
The pellucid logic of her argument left no room for doubt or confusion.
Lý luận rõ ràng trong lập luận của cô ấy không để lại chỗ cho nghi ngờ hay hoang mang.
Down their sides flowed numberless waterfalls, which went on their way in brawling but pellucid streams.
Dòng chảy xuống hai bên là vô số thác nước, chảy trên đường đi của chúng trong những dòng chảy ồn ào nhưng trong trẻo.
Nguồn: The Journey to the Heart of the EarthIt was to this part that a swimmer would naturally go, for it formed a beautiful pellucid green pool as clear as crystal.
Người bơi lội sẽ tự nhiên bơi đến khu vực này, vì nó tạo thành một hồ nước xanh màu ngọc lục bảo đẹp và trong như pha lê.
Nguồn: The Adventures of Sherlock Holmes: New Cases (Part Two)Depositing his unemptied glass he went out and walked up and down the street. Here was a rude flounce into the pellucid sentimentality of his sad attachment to Sue.
Anh ta bỏ lại ly rượu chưa kịp uống và bước ra đi lên xuống phố. Ở đây là một sự xao lãng thô lỗ vào sự sентиментальность trong sáng của sự gắn bó buồn của anh ta với Sue.
Nguồn: The Unnamed Jude (Middle)mountains reflected in the pellucid waters.
những ngọn núi phản chiếu trên mặt nước trong vắt.
he writes, as always, in pellucid prose.
anh ấy viết, như mọi khi, bằng văn phong trong sáng.
a smooth legato and pellucid singing tone are his calling cards.
một legato mượt mà và âm điệu hát trong trẻo là những đặc điểm nổi bật của anh ấy.
Her pellucid explanation made the complex topic easy to understand.
Giải thích rõ ràng của cô ấy đã giúp làm cho chủ đề phức tạp dễ hiểu.
The pellucid water of the lake reflected the surrounding mountains perfectly.
Mặt nước trong vắt của hồ phản chiếu hoàn hảo những ngọn núi xung quanh.
His pellucid writing style captivated readers and critics alike.
Phong cách viết trong sáng của anh ấy đã thu hút độc giả và giới phê bình.
The pellucid sky was filled with twinkling stars on that clear night.
Bầu trời trong vắt lấp lánh những ngôi sao trên bầu trời đêm rõ ràng đó.
She gazed into his pellucid eyes, feeling as if she could see into his soul.
Cô nhìn sâu vào đôi mắt trong sáng của anh, cảm thấy như thể có thể nhìn thấu tâm hồn anh.
The pellucid glass walls of the building allowed natural light to flood the interior.
Những bức tường kính trong suốt của tòa nhà cho phép ánh sáng tự nhiên tràn ngập bên trong.
The pellucid stream meandered through the lush forest, creating a peaceful atmosphere.
Dòng suối trong vắt uốn lượn qua khu rừng tươi tốt, tạo ra một không khí yên bình.
His pellucid honesty was both refreshing and rare in the world of politics.
Sự trung thực rõ ràng của anh ấy vừa tươi mới vừa hiếm có trong thế giới chính trị.
The artist's pellucid brushstrokes conveyed a sense of lightness and grace in the painting.
Những nét vẽ trong sáng của họa sĩ đã truyền tải cảm giác nhẹ nhàng và duyên dáng trong bức tranh.
The pellucid logic of her argument left no room for doubt or confusion.
Lý luận rõ ràng trong lập luận của cô ấy không để lại chỗ cho nghi ngờ hay hoang mang.
Down their sides flowed numberless waterfalls, which went on their way in brawling but pellucid streams.
Dòng chảy xuống hai bên là vô số thác nước, chảy trên đường đi của chúng trong những dòng chảy ồn ào nhưng trong trẻo.
Nguồn: The Journey to the Heart of the EarthIt was to this part that a swimmer would naturally go, for it formed a beautiful pellucid green pool as clear as crystal.
Người bơi lội sẽ tự nhiên bơi đến khu vực này, vì nó tạo thành một hồ nước xanh màu ngọc lục bảo đẹp và trong như pha lê.
Nguồn: The Adventures of Sherlock Holmes: New Cases (Part Two)Depositing his unemptied glass he went out and walked up and down the street. Here was a rude flounce into the pellucid sentimentality of his sad attachment to Sue.
Anh ta bỏ lại ly rượu chưa kịp uống và bước ra đi lên xuống phố. Ở đây là một sự xao lãng thô lỗ vào sự sентиментальность trong sáng của sự gắn bó buồn của anh ta với Sue.
Nguồn: The Unnamed Jude (Middle)Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay