el perro peludo
con chó lông
un gato peludo
một con mèo lông
muy peludo
rất lông
un animal peludo
một con thú lông
su pecho peludo
ngực lông của anh ấy
los osos peludos
những con gấu lông
un hombre peludo
một người đàn ông lông
tan peludo
rất lông
un monstruo peludo
một quái vật lông
the peludo dog loves to play in the park
Con chó peludo thích chơi đùa ở công viên
i saw a peludo cat sleeping on the couch
Tôi thấy một con mèo peludo đang ngủ trên ghế sofa
my peludo teddy bear is my favorite toy
Con gấu bông peludo của tôi là đồ chơi yêu thích của tôi
the peludo monster scared the children
Con quái vật peludo đã làm sợ các em nhỏ
he has a peludo mustache
Anh ấy có một cái râu peludo
the peludo rug feels very soft
Chiếc thảm peludo cảm giác rất mềm
a peludo spider was on the wall
Một con nhện peludo đang ở trên tường
the peludo caterpillar turned into a butterfly
Con rệp peludo đã biến thành một con bướm
she wore a peludo coat in winter
Cô ấy mặc một chiếc áo khoác peludo vào mùa đông
the peludo blanket keeps me warm
Chiếc chăn peludo giữ cho tôi ấm
i touched the peludo surface of the wall
Tôi chạm vào bề mặt peludo của bức tường
the peludo puppy is very playful
Con chó con peludo rất nghịch ngợm
el perro peludo
con chó lông
un gato peludo
một con mèo lông
muy peludo
rất lông
un animal peludo
một con thú lông
su pecho peludo
ngực lông của anh ấy
los osos peludos
những con gấu lông
un hombre peludo
một người đàn ông lông
tan peludo
rất lông
un monstruo peludo
một quái vật lông
the peludo dog loves to play in the park
Con chó peludo thích chơi đùa ở công viên
i saw a peludo cat sleeping on the couch
Tôi thấy một con mèo peludo đang ngủ trên ghế sofa
my peludo teddy bear is my favorite toy
Con gấu bông peludo của tôi là đồ chơi yêu thích của tôi
the peludo monster scared the children
Con quái vật peludo đã làm sợ các em nhỏ
he has a peludo mustache
Anh ấy có một cái râu peludo
the peludo rug feels very soft
Chiếc thảm peludo cảm giác rất mềm
a peludo spider was on the wall
Một con nhện peludo đang ở trên tường
the peludo caterpillar turned into a butterfly
Con rệp peludo đã biến thành một con bướm
she wore a peludo coat in winter
Cô ấy mặc một chiếc áo khoác peludo vào mùa đông
the peludo blanket keeps me warm
Chiếc chăn peludo giữ cho tôi ấm
i touched the peludo surface of the wall
Tôi chạm vào bề mặt peludo của bức tường
the peludo puppy is very playful
Con chó con peludo rất nghịch ngợm
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay