peludo

[Mỹ]/pəˈluːdəʊ/
[Anh]/pəˈluːdoʊ/

Dịch

n. Hairy armadillo
Các dạng của từ
số nhiềupeludoes

Cụm từ & Cách kết hợp

el perro peludo

con chó lông

un gato peludo

một con mèo lông

muy peludo

rất lông

un animal peludo

một con thú lông

su pecho peludo

ngực lông của anh ấy

los osos peludos

những con gấu lông

un hombre peludo

một người đàn ông lông

tan peludo

rất lông

un monstruo peludo

một quái vật lông

Câu ví dụ

the peludo dog loves to play in the park

Con chó peludo thích chơi đùa ở công viên

i saw a peludo cat sleeping on the couch

Tôi thấy một con mèo peludo đang ngủ trên ghế sofa

my peludo teddy bear is my favorite toy

Con gấu bông peludo của tôi là đồ chơi yêu thích của tôi

the peludo monster scared the children

Con quái vật peludo đã làm sợ các em nhỏ

he has a peludo mustache

Anh ấy có một cái râu peludo

the peludo rug feels very soft

Chiếc thảm peludo cảm giác rất mềm

a peludo spider was on the wall

Một con nhện peludo đang ở trên tường

the peludo caterpillar turned into a butterfly

Con rệp peludo đã biến thành một con bướm

she wore a peludo coat in winter

Cô ấy mặc một chiếc áo khoác peludo vào mùa đông

the peludo blanket keeps me warm

Chiếc chăn peludo giữ cho tôi ấm

i touched the peludo surface of the wall

Tôi chạm vào bề mặt peludo của bức tường

the peludo puppy is very playful

Con chó con peludo rất nghịch ngợm

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay