| số nhiều | penitents |
penitent about his mistake
hối hận về sai lầm của anh ấy
The penitents were to be able to join in the Easter celebrations;therefore they had to be "reconciled" on the day before the Paschal Triduum began, that is, on Maundy Thursday.
Những người sám hối sẽ có thể tham gia các lễ kỷ niệm Phục Sinh; do đó, họ phải được
The penitent criminal asked for forgiveness.
Người tội nhân ăn năn đã xin lỗi.
She looked penitent after realizing her mistake.
Cô ấy trông có vẻ ăn năn sau khi nhận ra sai lầm của mình.
The penitent student apologized for cheating on the exam.
Học sinh ăn năn đã xin lỗi vì đã gian lận trong kỳ thi.
He made a penitent confession to his parents.
Anh ấy đã làm một lời thú tội ăn năn với cha mẹ mình.
The penitent sinner prayed for redemption.
Người tội nhân ăn năn đã cầu nguyện để được cứu rỗi.
The penitent attitude of the employee impressed the boss.
Thái độ ăn năn của nhân viên đã ấn tượng với sếp.
She wore a penitent expression as she faced the consequences of her actions.
Cô ấy thể hiện vẻ ăn năn khi đối mặt với hậu quả của hành động của mình.
The penitent tone of his voice indicated genuine remorse.
Giọng nói ăn năn của anh ấy cho thấy sự hối hận chân thành.
The penitent man sought absolution from the priest.
Người đàn ông ăn năn đã tìm kiếm sự tha thứ từ linh mục.
She wrote a penitent letter to apologize for her behavior.
Cô ấy đã viết một lá thư ăn năn để xin lỗi về hành vi của mình.
penitent about his mistake
hối hận về sai lầm của anh ấy
The penitents were to be able to join in the Easter celebrations;therefore they had to be "reconciled" on the day before the Paschal Triduum began, that is, on Maundy Thursday.
Những người sám hối sẽ có thể tham gia các lễ kỷ niệm Phục Sinh; do đó, họ phải được
The penitent criminal asked for forgiveness.
Người tội nhân ăn năn đã xin lỗi.
She looked penitent after realizing her mistake.
Cô ấy trông có vẻ ăn năn sau khi nhận ra sai lầm của mình.
The penitent student apologized for cheating on the exam.
Học sinh ăn năn đã xin lỗi vì đã gian lận trong kỳ thi.
He made a penitent confession to his parents.
Anh ấy đã làm một lời thú tội ăn năn với cha mẹ mình.
The penitent sinner prayed for redemption.
Người tội nhân ăn năn đã cầu nguyện để được cứu rỗi.
The penitent attitude of the employee impressed the boss.
Thái độ ăn năn của nhân viên đã ấn tượng với sếp.
She wore a penitent expression as she faced the consequences of her actions.
Cô ấy thể hiện vẻ ăn năn khi đối mặt với hậu quả của hành động của mình.
The penitent tone of his voice indicated genuine remorse.
Giọng nói ăn năn của anh ấy cho thấy sự hối hận chân thành.
The penitent man sought absolution from the priest.
Người đàn ông ăn năn đã tìm kiếm sự tha thứ từ linh mục.
She wrote a penitent letter to apologize for her behavior.
Cô ấy đã viết một lá thư ăn năn để xin lỗi về hành vi của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay