pennsylvania

[Mỹ]/pensilˈveinjə,-niə/
[Anh]/ˌpɛnsəlˈvenjə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tiểu bang ở phía đông bắc Hoa Kỳ, Pennsylvania.

Cụm từ & Cách kết hợp

university of pennsylvania

đại học pennsylvania

pennsylvania avenue

phố pennsylvania

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay