pennyroyal

[Mỹ]/ˈpɛnɪrɔɪəl/
[Anh]/ˈpɛnɪrɔɪəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại bạc hà, thường được sử dụng vì dầu của nó; một loại dầu được chiết xuất từ pennyroyal, được sử dụng như một chất đuổi côn trùng.
Các dạng của từ
số nhiềupennyroyals

Cụm từ & Cách kết hợp

pennyroyal tea

trà bạc hà

pennyroyal oil

dầu bạc hà

pennyroyal plant

cây bạc hà

pennyroyal extract

chiết xuất bạc hà

pennyroyal herb

thảo dược bạc hà

pennyroyal leaves

lá bạc hà

pennyroyal infusion

trà ngâm bạc hà

pennyroyal benefits

lợi ích của bạc hà

pennyroyal uses

cách sử dụng bạc hà

pennyroyal dosage

liều dùng của bạc hà

Câu ví dụ

pennyroyal is often used in herbal remedies.

bạc hà pennyroyal thường được sử dụng trong các biện pháp khắc phục bằng thảo dược.

some people grow pennyroyal in their gardens.

một số người trồng bạc hà pennyroyal trong vườn của họ.

pennyroyal tea can help with digestion.

trà bạc hà pennyroyal có thể giúp tiêu hóa.

be cautious when using pennyroyal essential oil.

cẩn thận khi sử dụng tinh dầu bạc hà pennyroyal.

pennyroyal has a strong minty scent.

bạc hà pennyroyal có mùi bạc hà mạnh.

some cultures use pennyroyal for pest control.

một số nền văn hóa sử dụng bạc hà pennyroyal để kiểm soát sâu bệnh.

in traditional medicine, pennyroyal is valued for its properties.

trong y học truyền thống, bạc hà pennyroyal được đánh giá cao về các đặc tính của nó.

pennyroyal can be toxic if consumed in large amounts.

bạc hà pennyroyal có thể độc hại nếu tiêu thụ với lượng lớn.

pennyroyal is related to the mint family.

bạc hà pennyroyal có quan hệ với họ bạc hà.

some herbalists recommend pennyroyal for menstrual issues.

một số người làm thảo dược khuyên dùng bạc hà pennyroyal cho các vấn đề về kinh nguyệt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay