periorbitally

[Mỹ]/ˌpɛriˈɔːbɪtəli/
[Anh]/ˌpɛriˈɔːrbɪtəli/

Dịch

adv. Trong hoặc vào khu vực xung quanh quỹ đạo mắt; xung quanh mắt

Cụm từ & Cách kết hợp

applied periorbitally

áp dụng quanh quỹ đạo

injected periorbitally

tiêm quanh quỹ đạo

administered periorbitally

tiếp quản quanh quỹ đạo

used periorbitally

sử dụng quanh quỹ đạo

treated periorbitally

điều trị quanh quỹ đạo

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay