peripeteia

[Mỹ]/ˌpɛrɪpəˈteɪə/
[Anh]/ˌpɛrɪpəˈteɪə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự thay đổi đột ngột trong một câu chuyện hoặc tình huống; sự chuyển tiếp đột ngột trong kịch, tiểu thuyết, hoặc cuộc sống
Các dạng của từ
số nhiềuperipeteias

Cụm từ & Cách kết hợp

dramatic peripeteia

peripeteia kịch tính

peripeteia moment

khoảnh khắc ngoặt ngoéo

unexpected peripeteia

peripeteia bất ngờ

peripeteia in literature

peripeteia trong văn học

peripeteia of fate

peripeteia của số phận

peripeteia plot twist

peripeteia và nút thắt

peripeteia and catharsis

peripeteia và giải thoát

peripeteia scene

cảnh peripeteia

peripeteia analysis

phân tích peripeteia

peripeteia effect

tác động của peripeteia

Câu ví dụ

her story had a surprising peripeteia that changed everything.

Câu chuyện của cô ấy có một sự thay đổi đột ngột bất ngờ làm thay đổi mọi thứ.

the play's peripeteia left the audience in shock.

Sự thay đổi đột ngột trong vở kịch khiến khán giả sốc.

he experienced a peripeteia that made him rethink his life choices.

Anh ấy đã trải qua một sự thay đổi đột ngột khiến anh ấy phải suy nghĩ lại về những lựa chọn trong cuộc đời.

the novel's peripeteia occurs in the final chapters.

Sự thay đổi đột ngột trong cuốn tiểu thuyết xảy ra ở những chương cuối.

her career took a peripeteia when she won the award.

Sự nghiệp của cô ấy đã có một bước ngoặt khi cô ấy giành được giải thưởng.

the film's peripeteia was both unexpected and thrilling.

Sự thay đổi đột ngột trong bộ phim vừa bất ngờ vừa hấp dẫn.

that moment of peripeteia defined his character development.

Khoảnh khắc thay đổi đột ngột đó đã định hình sự phát triển nhân vật của anh ấy.

the plot's peripeteia kept the readers engaged until the end.

Sự thay đổi đột ngột trong cốt truyện khiến người đọc luôn bị cuốn hút cho đến cuối cùng.

she described her life as a series of peripeteias.

Cô ấy mô tả cuộc đời mình là một loạt các bước ngoặt.

the peripeteia in the story symbolizes a deeper meaning.

Sự thay đổi đột ngột trong câu chuyện tượng trưng cho một ý nghĩa sâu sắc hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay