persevered through challenges
vượt qua những thử thách
persevered in adversity
vượt qua nghịch cảnh
persevered with determination
kiên trì với sự quyết tâm
persevered against odds
vượt qua khó khăn
persevered despite failures
vượt qua những thất bại
persevered in silence
vượt qua trong im lặng
persevered through hardship
vượt qua những khó khăn
persevered with hope
vượt qua với hy vọng
persevered for success
vượt qua để đạt được thành công
persevered with faith
vượt qua với đức tin
despite the challenges, she persevered in her studies.
bất chấp những khó khăn, cô ấy đã kiên trì với việc học hành của mình.
he persevered through difficult times and achieved his goals.
anh ấy đã vượt qua những thời điểm khó khăn và đạt được mục tiêu của mình.
they persevered in their efforts to improve the community.
họ đã kiên trì trong nỗ lực cải thiện cộng đồng.
she persevered with her training, determined to win the championship.
cô ấy đã kiên trì với việc tập luyện, quyết tâm giành chức vô địch.
even when faced with setbacks, he persevered in his career.
ngay cả khi đối mặt với những trở ngại, anh ấy vẫn kiên trì với sự nghiệp của mình.
they persevered in their research despite the lack of funding.
họ đã kiên trì với nghiên cứu của mình mặc dù thiếu kinh phí.
she persevered through the pain to finish the marathon.
cô ấy đã vượt qua nỗi đau để hoàn thành cuộc thi marathon.
he persevered in his quest for knowledge, reading every book he could find.
anh ấy đã kiên trì theo đuổi kiến thức, đọc tất cả các cuốn sách mà anh ấy có thể tìm thấy.
they persevered against all odds to start their own business.
họ đã kiên trì vượt qua mọi khó khăn để bắt đầu công việc kinh doanh của riêng mình.
she persevered in her passion for art, despite criticism from others.
cô ấy đã kiên trì với niềm đam mê nghệ thuật của mình, bất chấp những lời chỉ trích từ người khác.
persevered through challenges
vượt qua những thử thách
persevered in adversity
vượt qua nghịch cảnh
persevered with determination
kiên trì với sự quyết tâm
persevered against odds
vượt qua khó khăn
persevered despite failures
vượt qua những thất bại
persevered in silence
vượt qua trong im lặng
persevered through hardship
vượt qua những khó khăn
persevered with hope
vượt qua với hy vọng
persevered for success
vượt qua để đạt được thành công
persevered with faith
vượt qua với đức tin
despite the challenges, she persevered in her studies.
bất chấp những khó khăn, cô ấy đã kiên trì với việc học hành của mình.
he persevered through difficult times and achieved his goals.
anh ấy đã vượt qua những thời điểm khó khăn và đạt được mục tiêu của mình.
they persevered in their efforts to improve the community.
họ đã kiên trì trong nỗ lực cải thiện cộng đồng.
she persevered with her training, determined to win the championship.
cô ấy đã kiên trì với việc tập luyện, quyết tâm giành chức vô địch.
even when faced with setbacks, he persevered in his career.
ngay cả khi đối mặt với những trở ngại, anh ấy vẫn kiên trì với sự nghiệp của mình.
they persevered in their research despite the lack of funding.
họ đã kiên trì với nghiên cứu của mình mặc dù thiếu kinh phí.
she persevered through the pain to finish the marathon.
cô ấy đã vượt qua nỗi đau để hoàn thành cuộc thi marathon.
he persevered in his quest for knowledge, reading every book he could find.
anh ấy đã kiên trì theo đuổi kiến thức, đọc tất cả các cuốn sách mà anh ấy có thể tìm thấy.
they persevered against all odds to start their own business.
họ đã kiên trì vượt qua mọi khó khăn để bắt đầu công việc kinh doanh của riêng mình.
she persevered in her passion for art, despite criticism from others.
cô ấy đã kiên trì với niềm đam mê nghệ thuật của mình, bất chấp những lời chỉ trích từ người khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay