personates

[Mỹ]/ˈpɜːsəneɪts/
[Anh]/ˈpɜrsəneɪts/

Dịch

v. đóng giả hoặc diễn vai của người khác; đại diện như một nhân vật hoặc người; nhân cách hóa

Cụm từ & Cách kết hợp

personates an actor

nhân cách hóa một diễn viên

personates a character

nhân cách hóa một nhân vật

personates someone

nhân cách hóa ai đó

personates a celebrity

nhân cách hóa một người nổi tiếng

personates a figure

nhân cách hóa một nhân vật

personates a leader

nhân cách hóa một nhà lãnh đạo

personates a role

nhân cách hóa một vai trò

personates a friend

nhân cách hóa một người bạn

personates a villain

nhân cách hóa một kẻ phản diện

personates a persona

nhân cách hóa một hình mẫu

Câu ví dụ

she often personates famous celebrities for charity events.

Cô ấy thường xuyên hóa thân thành những người nổi tiếng để tham gia các sự kiện từ thiện.

he personates his favorite cartoon character at conventions.

Anh ấy hóa thân thành nhân vật hoạt hình yêu thích của mình tại các sự kiện.

the actor personates a historical figure in the new film.

Diễn viên hóa thân thành một nhân vật lịch sử trong bộ phim mới.

she personates different roles to entertain the children.

Cô ấy hóa thân thành nhiều vai khác nhau để giải trí cho trẻ em.

he personates his boss during the team-building exercise.

Anh ấy hóa thân thành sếp của mình trong buổi tập thể xây dựng đội nhóm.

in the play, she personates a detective solving a mystery.

Trong vở kịch, cô ấy hóa thân thành một thám tử giải quyết một bí ẩn.

the comedian often personates politicians in his routines.

Người hề thường xuyên hóa thân thành các chính trị gia trong các tiết mục của mình.

he personates a superhero to inspire the kids at school.

Anh ấy hóa thân thành một siêu anh hùng để truyền cảm hứng cho các em nhỏ ở trường.

she personates various animals during the educational show.

Cô ấy hóa thân thành nhiều loài động vật khác nhau trong chương trình giáo dục.

the artist personates different emotions through her paintings.

Nghệ sĩ hóa thân thành những cảm xúc khác nhau qua các bức tranh của cô ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay