personates an actor
nhân cách hóa một diễn viên
personates a character
nhân cách hóa một nhân vật
personates someone
nhân cách hóa ai đó
personates a celebrity
nhân cách hóa một người nổi tiếng
personates a figure
nhân cách hóa một nhân vật
personates a leader
nhân cách hóa một nhà lãnh đạo
personates a role
nhân cách hóa một vai trò
personates a friend
nhân cách hóa một người bạn
personates a villain
nhân cách hóa một kẻ phản diện
personates a persona
nhân cách hóa một hình mẫu
she often personates famous celebrities for charity events.
Cô ấy thường xuyên hóa thân thành những người nổi tiếng để tham gia các sự kiện từ thiện.
he personates his favorite cartoon character at conventions.
Anh ấy hóa thân thành nhân vật hoạt hình yêu thích của mình tại các sự kiện.
the actor personates a historical figure in the new film.
Diễn viên hóa thân thành một nhân vật lịch sử trong bộ phim mới.
she personates different roles to entertain the children.
Cô ấy hóa thân thành nhiều vai khác nhau để giải trí cho trẻ em.
he personates his boss during the team-building exercise.
Anh ấy hóa thân thành sếp của mình trong buổi tập thể xây dựng đội nhóm.
in the play, she personates a detective solving a mystery.
Trong vở kịch, cô ấy hóa thân thành một thám tử giải quyết một bí ẩn.
the comedian often personates politicians in his routines.
Người hề thường xuyên hóa thân thành các chính trị gia trong các tiết mục của mình.
he personates a superhero to inspire the kids at school.
Anh ấy hóa thân thành một siêu anh hùng để truyền cảm hứng cho các em nhỏ ở trường.
she personates various animals during the educational show.
Cô ấy hóa thân thành nhiều loài động vật khác nhau trong chương trình giáo dục.
the artist personates different emotions through her paintings.
Nghệ sĩ hóa thân thành những cảm xúc khác nhau qua các bức tranh của cô ấy.
personates an actor
nhân cách hóa một diễn viên
personates a character
nhân cách hóa một nhân vật
personates someone
nhân cách hóa ai đó
personates a celebrity
nhân cách hóa một người nổi tiếng
personates a figure
nhân cách hóa một nhân vật
personates a leader
nhân cách hóa một nhà lãnh đạo
personates a role
nhân cách hóa một vai trò
personates a friend
nhân cách hóa một người bạn
personates a villain
nhân cách hóa một kẻ phản diện
personates a persona
nhân cách hóa một hình mẫu
she often personates famous celebrities for charity events.
Cô ấy thường xuyên hóa thân thành những người nổi tiếng để tham gia các sự kiện từ thiện.
he personates his favorite cartoon character at conventions.
Anh ấy hóa thân thành nhân vật hoạt hình yêu thích của mình tại các sự kiện.
the actor personates a historical figure in the new film.
Diễn viên hóa thân thành một nhân vật lịch sử trong bộ phim mới.
she personates different roles to entertain the children.
Cô ấy hóa thân thành nhiều vai khác nhau để giải trí cho trẻ em.
he personates his boss during the team-building exercise.
Anh ấy hóa thân thành sếp của mình trong buổi tập thể xây dựng đội nhóm.
in the play, she personates a detective solving a mystery.
Trong vở kịch, cô ấy hóa thân thành một thám tử giải quyết một bí ẩn.
the comedian often personates politicians in his routines.
Người hề thường xuyên hóa thân thành các chính trị gia trong các tiết mục của mình.
he personates a superhero to inspire the kids at school.
Anh ấy hóa thân thành một siêu anh hùng để truyền cảm hứng cho các em nhỏ ở trường.
she personates various animals during the educational show.
Cô ấy hóa thân thành nhiều loài động vật khác nhau trong chương trình giáo dục.
the artist personates different emotions through her paintings.
Nghệ sĩ hóa thân thành những cảm xúc khác nhau qua các bức tranh của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay