personified

[Mỹ]/pəˈsɒnɪfaɪd/
[Anh]/pərˈsɑːnɪfaɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. thì quá khứ và phân từ quá khứ của nhân cách hóa; để đại diện (ý tưởng, phẩm chất, v.v.) dưới hình thức con người; để biểu tượng hóa; để hiện thân một phẩm chất hoặc đặc điểm

Cụm từ & Cách kết hợp

personified art

nghệ thuật nhân hóa

personified nature

thiên nhiên nhân hóa

personified emotions

cảm xúc nhân hóa

personified ideas

ý tưởng nhân hóa

personified characters

nhân vật nhân hóa

personified concepts

khái niệm nhân hóa

personified animals

động vật nhân hóa

personified objects

vật thể nhân hóa

personified stories

truyện nhân hóa

personified dreams

giấc mơ nhân hóa

Câu ví dụ

the poem personified nature in a beautiful way.

Đoạn thơ đã nhân cách hóa thiên nhiên một cách tuyệt đẹp.

in her painting, she personified emotions through colors.

Trong bức tranh của cô ấy, cô ấy đã nhân cách hóa cảm xúc thông qua màu sắc.

the story personified the sun as a cheerful character.

Câu chuyện đã nhân cách hóa mặt trời thành một nhân vật vui vẻ.

in the film, the animals were personified to convey deeper messages.

Trong phim, các con vật được nhân cách hóa để truyền tải những thông điệp sâu sắc hơn.

the author personified fear as a shadow lurking in the dark.

Tác giả đã nhân cách hóa nỗi sợ hãi thành một bóng tối ẩn nấp trong bóng tối.

he personified his dreams as figures guiding him.

Anh ấy đã nhân cách hóa những giấc mơ của mình thành những hình ảnh dẫn đường cho anh ấy.

the marketing campaign personified the brand as a friendly companion.

Chiến dịch marketing đã nhân cách hóa thương hiệu thành một người bạn đồng hành thân thiện.

in folklore, the river is often personified as a wise old man.

Trong truyện dân gian, dòng sông thường được nhân cách hóa thành một ông lão thông thái.

the novel personified time as a relentless force.

Cuốn tiểu thuyết đã nhân cách hóa thời gian thành một thế lực tàn nhẫn.

she personified hope as a bright light in the darkness.

Cô ấy đã nhân cách hóa hy vọng thành một ánh sáng rực rỡ trong bóng tối.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay