phalange

[Mỹ]/fəˈlændʒ/
[Anh]/fəˈlændʒ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một xương của ngón tay hoặc ngón chân; một đoạn của một ngón tay
Word Forms
số nhiềuphalanges

Cụm từ & Cách kết hợp

distal phalange

khớp distal

proximal phalange

khớp proximal

middle phalange

khớp trung tâm

phalangeal joint

khớp liên đốt

phalangeal fracture

gãy liên đốt

phalangeal pain

đau liên đốt

lateral phalange

khớp liên đốt bên

medial phalange

khớp liên đốt trong

phalangeal ligament

liên kết liên đốt

phalangeal base

đáy liên đốt

Câu ví dụ

the phalange is a critical part of the human hand.

khuỷu tay là một phần quan trọng của bàn tay con người.

injuries to the phalange can be quite painful.

Những chấn thương ở khuỷu tay có thể gây ra khá nhiều đau đớn.

doctors often examine the phalange for fractures.

Các bác sĩ thường kiểm tra khuỷu tay để tìm vết nứt.

each phalange contributes to finger movement.

Mỗi khuỷu tay đều góp phần vào sự chuyển động của ngón tay.

the phalange consists of three segments in each finger.

Khuỷu tay bao gồm ba phân đoạn trên mỗi ngón tay.

she sprained her phalange while playing basketball.

Cô ấy bị bong gân khuỷu tay khi chơi bóng rổ.

understanding the structure of the phalange is important for medical students.

Hiểu cấu trúc của khuỷu tay rất quan trọng đối với sinh viên y khoa.

the phalange allows for a wide range of motion in the fingers.

Khuỷu tay cho phép phạm vi chuyển động rộng trong các ngón tay.

she has a unique tattoo on her phalange.

Cô ấy có một hình xăm độc đáo trên khuỷu tay.

he studied the anatomy of the phalange in detail.

Anh ấy đã nghiên cứu giải phẫu của khuỷu tay một cách chi tiết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay