phallic symbol
biểu tượng dương vật
phallic imagery
hình ảnh dương vật
phallic worship
thờ cúng dương vật
phallic shape
hình dạng dương vật
The ancient statue had a phallic symbol carved into it.
Bức tượng cổ có một biểu tượng dương vật được chạm khắc vào đó.
Some cultures use phallic imagery in their religious rituals.
Một số nền văn hóa sử dụng hình ảnh dương vật trong các nghi lễ tôn giáo của họ.
Freudian psychology often discusses phallic symbols and their meanings.
Thuyết tâm lý học Freudian thường thảo luận về các biểu tượng dương vật và ý nghĩa của chúng.
The artist incorporated phallic shapes into his abstract paintings.
Nghệ sĩ đã kết hợp các hình dạng dương vật vào các bức tranh trừu tượng của mình.
The phallic sculpture caused controversy in the art community.
Bản điêu khắc dương vật đã gây tranh cãi trong cộng đồng nghệ thuật.
The phallic imagery in the film was meant to provoke discussion about masculinity.
Hình ảnh dương vật trong phim được thiết kế để kích thích thảo luận về nam tính.
Some people find phallic symbols offensive, while others see them as artistic expressions.
Một số người thấy các biểu tượng dương vật xúc phạm, trong khi những người khác coi chúng là các biểu hiện nghệ thuật.
The phallic shape of the tower made it a landmark in the city.
Hình dạng dương vật của tòa tháp đã khiến nó trở thành một địa điểm nổi tiếng trong thành phố.
The comedian used phallic humor in his stand-up routine.
Người hài hước đã sử dụng sự hài hước về dương vật trong màn trình diễn độc lập của mình.
The phallic symbol was considered a representation of fertility in ancient cultures.
Biểu tượng dương vật được coi là biểu hiện của sự sinh sản trong các nền văn hóa cổ đại.
phallic symbol
biểu tượng dương vật
phallic imagery
hình ảnh dương vật
phallic worship
thờ cúng dương vật
phallic shape
hình dạng dương vật
The ancient statue had a phallic symbol carved into it.
Bức tượng cổ có một biểu tượng dương vật được chạm khắc vào đó.
Some cultures use phallic imagery in their religious rituals.
Một số nền văn hóa sử dụng hình ảnh dương vật trong các nghi lễ tôn giáo của họ.
Freudian psychology often discusses phallic symbols and their meanings.
Thuyết tâm lý học Freudian thường thảo luận về các biểu tượng dương vật và ý nghĩa của chúng.
The artist incorporated phallic shapes into his abstract paintings.
Nghệ sĩ đã kết hợp các hình dạng dương vật vào các bức tranh trừu tượng của mình.
The phallic sculpture caused controversy in the art community.
Bản điêu khắc dương vật đã gây tranh cãi trong cộng đồng nghệ thuật.
The phallic imagery in the film was meant to provoke discussion about masculinity.
Hình ảnh dương vật trong phim được thiết kế để kích thích thảo luận về nam tính.
Some people find phallic symbols offensive, while others see them as artistic expressions.
Một số người thấy các biểu tượng dương vật xúc phạm, trong khi những người khác coi chúng là các biểu hiện nghệ thuật.
The phallic shape of the tower made it a landmark in the city.
Hình dạng dương vật của tòa tháp đã khiến nó trở thành một địa điểm nổi tiếng trong thành phố.
The comedian used phallic humor in his stand-up routine.
Người hài hước đã sử dụng sự hài hước về dương vật trong màn trình diễn độc lập của mình.
The phallic symbol was considered a representation of fertility in ancient cultures.
Biểu tượng dương vật được coi là biểu hiện của sự sinh sản trong các nền văn hóa cổ đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay