phoneticss

[Mỹ]/fəˈnɛtɪks/
[Anh]/fəˈnɛtɪks/

Dịch

n.nghiên cứu về âm thanh trong lời nói của con người

Cụm từ & Cách kết hợp

phoneticss guide

hướng dẫn ngữ âm

phoneticss symbols

ký hiệu ngữ âm

phoneticss chart

bảng ngữ âm

phoneticss rules

quy tắc ngữ âm

phoneticss transcription

phiên âm ngữ âm

phoneticss analysis

phân tích ngữ âm

phoneticss practice

luyện tập ngữ âm

phoneticss training

đào tạo ngữ âm

phoneticss assessment

đánh giá ngữ âm

phoneticss tools

công cụ ngữ âm

Câu ví dụ

phonetics is essential for understanding speech sounds.

Ngữ âm học là điều cần thiết để hiểu các âm thanh ngôn ngữ.

she studied phonetics to improve her pronunciation.

Cô ấy nghiên cứu ngữ âm học để cải thiện phát âm của mình.

phonetics can help in learning new languages.

Ngữ âm học có thể giúp học các ngôn ngữ mới.

understanding phonetics is crucial for linguists.

Hiểu ngữ âm học rất quan trọng đối với các nhà ngôn ngữ học.

he is fascinated by the phonetics of different dialects.

Anh ấy bị cuốn hút bởi ngữ âm học của các phương ngữ khác nhau.

phonetics involves the study of sounds in human speech.

Ngữ âm học liên quan đến việc nghiên cứu âm thanh trong lời nói của con người.

many teachers use phonetics to teach reading skills.

Nhiều giáo viên sử dụng ngữ âm học để dạy kỹ năng đọc.

phonetics can reveal how languages are related.

Ngữ âm học có thể tiết lộ cách các ngôn ngữ có liên quan với nhau.

she recorded her voice to analyze her phonetics.

Cô ấy đã thu âm giọng nói của mình để phân tích ngữ âm học của mình.

phonetics helps in understanding accent variations.

Ngữ âm học giúp hiểu các biến thể về giọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay