photoinhibition effects
tác động của photoinhibition
photoinhibition response
phản ứng photoinhibition
photoinhibition mechanism
cơ chế photoinhibition
photoinhibition process
quá trình photoinhibition
photoinhibition rate
tốc độ photoinhibition
photoinhibition studies
nghiên cứu về photoinhibition
photoinhibition levels
mức độ photoinhibition
photoinhibition tolerance
khả năng chịu đựng photoinhibition
photoinhibition dynamics
động lực học của photoinhibition
photoinhibition can limit the growth of certain plants.
hiện tượng ức chế quang hợp có thể hạn chế sự phát triển của một số loại cây nhất định.
understanding photoinhibition is crucial for optimizing photosynthesis.
hiểu về hiện tượng ức chế quang hợp là rất quan trọng để tối ưu hóa quá trình quang hợp.
high light intensity can lead to photoinhibition in crops.
cường độ ánh sáng cao có thể dẫn đến hiện tượng ức chế quang hợp ở cây trồng.
researchers study photoinhibition to improve plant resilience.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu về hiện tượng ức chế quang hợp để cải thiện khả năng phục hồi của cây trồng.
photoinhibition affects the efficiency of solar energy conversion.
hiện tượng ức chế quang hợp ảnh hưởng đến hiệu quả chuyển đổi năng lượng mặt trời.
some species have adapted to reduce photoinhibition.
một số loài đã thích nghi để giảm thiểu hiện tượng ức chế quang hợp.
photoinhibition can be mitigated by adjusting light conditions.
hiện tượng ức chế quang hợp có thể được giảm thiểu bằng cách điều chỉnh điều kiện ánh sáng.
in aquatic environments, photoinhibition plays a significant role.
ở các môi trường dưới nước, hiện tượng ức chế quang hợp đóng vai trò quan trọng.
photoinhibition is a key factor in climate change research.
hiện tượng ức chế quang hợp là một yếu tố quan trọng trong nghiên cứu biến đổi khí hậu.
plants utilize mechanisms to cope with photoinhibition.
cây trồng sử dụng các cơ chế để đối phó với hiện tượng ức chế quang hợp.
photoinhibition effects
tác động của photoinhibition
photoinhibition response
phản ứng photoinhibition
photoinhibition mechanism
cơ chế photoinhibition
photoinhibition process
quá trình photoinhibition
photoinhibition rate
tốc độ photoinhibition
photoinhibition studies
nghiên cứu về photoinhibition
photoinhibition levels
mức độ photoinhibition
photoinhibition tolerance
khả năng chịu đựng photoinhibition
photoinhibition dynamics
động lực học của photoinhibition
photoinhibition can limit the growth of certain plants.
hiện tượng ức chế quang hợp có thể hạn chế sự phát triển của một số loại cây nhất định.
understanding photoinhibition is crucial for optimizing photosynthesis.
hiểu về hiện tượng ức chế quang hợp là rất quan trọng để tối ưu hóa quá trình quang hợp.
high light intensity can lead to photoinhibition in crops.
cường độ ánh sáng cao có thể dẫn đến hiện tượng ức chế quang hợp ở cây trồng.
researchers study photoinhibition to improve plant resilience.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu về hiện tượng ức chế quang hợp để cải thiện khả năng phục hồi của cây trồng.
photoinhibition affects the efficiency of solar energy conversion.
hiện tượng ức chế quang hợp ảnh hưởng đến hiệu quả chuyển đổi năng lượng mặt trời.
some species have adapted to reduce photoinhibition.
một số loài đã thích nghi để giảm thiểu hiện tượng ức chế quang hợp.
photoinhibition can be mitigated by adjusting light conditions.
hiện tượng ức chế quang hợp có thể được giảm thiểu bằng cách điều chỉnh điều kiện ánh sáng.
in aquatic environments, photoinhibition plays a significant role.
ở các môi trường dưới nước, hiện tượng ức chế quang hợp đóng vai trò quan trọng.
photoinhibition is a key factor in climate change research.
hiện tượng ức chế quang hợp là một yếu tố quan trọng trong nghiên cứu biến đổi khí hậu.
plants utilize mechanisms to cope with photoinhibition.
cây trồng sử dụng các cơ chế để đối phó với hiện tượng ức chế quang hợp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay