| số nhiều | photometrists |
the photometrist
nhà quang học
a photometrist
một nhà quang học
certified photometrist
nhà quang học được chứng nhận
experienced photometrist
nhà quang học có kinh nghiệm
chief photometrist
nhà quang học trưởng
photometrists
các nhà quang học
photometrist's report
báo cáo của nhà quang học
photometrist measures
nhà quang học đo đạc
the expert photometrist
nhà quang học chuyên gia
senior photometrist
nhà quang học cao cấp
the experienced photometrist calibrated the instrument.
Người kỹ sư quang học có kinh nghiệm đã hiệu chuẩn thiết bị.
a skilled photometrist analyzes light intensity data.
Một kỹ sư quang học có tay nghề phân tích dữ liệu cường độ ánh sáng.
the photometrist measured the lamp's luminous flux.
Kỹ sư quang học đã đo lượng quang thông của bóng đèn.
every photometrist must understand colorimetry principles.
Mọi kỹ sư quang học đều phải hiểu các nguyên lý về màu sắc.
the photometrist designed a new lighting layout.
Kỹ sư quang học đã thiết kế một bố cục chiếu sáng mới.
photometrists ensure automotive headlights meet regulations.
Các kỹ sư quang học đảm bảo đèn pha ô tô đáp ứng các quy định.
the photometrist assessed the display's brightness uniformity.
Kỹ sư quang học đã đánh giá độ đồng đều về độ sáng của màn hình.
a photometrist interprets complex spectral distribution graphs.
Một kỹ sư quang học diễn giải các biểu đồ phân bố quang phổ phức tạp.
the principal photometrist supervised the laboratory testing.
Kỹ sư quang học trưởng đã giám sát các bài kiểm tra trong phòng thí nghiệm.
a photometrist collaborated with engineers on the project.
Một kỹ sư quang học hợp tác với các kỹ sư trong dự án.
the photometrist adjusted the telescope's optical settings.
Kỹ sư quang học đã điều chỉnh các cài đặt quang học của kính viễn vọng.
young photometrists attended the optics conference yesterday.
Các kỹ sư quang học trẻ đã tham dự hội nghị quang học vào hôm qua.
the photometrist
nhà quang học
a photometrist
một nhà quang học
certified photometrist
nhà quang học được chứng nhận
experienced photometrist
nhà quang học có kinh nghiệm
chief photometrist
nhà quang học trưởng
photometrists
các nhà quang học
photometrist's report
báo cáo của nhà quang học
photometrist measures
nhà quang học đo đạc
the expert photometrist
nhà quang học chuyên gia
senior photometrist
nhà quang học cao cấp
the experienced photometrist calibrated the instrument.
Người kỹ sư quang học có kinh nghiệm đã hiệu chuẩn thiết bị.
a skilled photometrist analyzes light intensity data.
Một kỹ sư quang học có tay nghề phân tích dữ liệu cường độ ánh sáng.
the photometrist measured the lamp's luminous flux.
Kỹ sư quang học đã đo lượng quang thông của bóng đèn.
every photometrist must understand colorimetry principles.
Mọi kỹ sư quang học đều phải hiểu các nguyên lý về màu sắc.
the photometrist designed a new lighting layout.
Kỹ sư quang học đã thiết kế một bố cục chiếu sáng mới.
photometrists ensure automotive headlights meet regulations.
Các kỹ sư quang học đảm bảo đèn pha ô tô đáp ứng các quy định.
the photometrist assessed the display's brightness uniformity.
Kỹ sư quang học đã đánh giá độ đồng đều về độ sáng của màn hình.
a photometrist interprets complex spectral distribution graphs.
Một kỹ sư quang học diễn giải các biểu đồ phân bố quang phổ phức tạp.
the principal photometrist supervised the laboratory testing.
Kỹ sư quang học trưởng đã giám sát các bài kiểm tra trong phòng thí nghiệm.
a photometrist collaborated with engineers on the project.
Một kỹ sư quang học hợp tác với các kỹ sư trong dự án.
the photometrist adjusted the telescope's optical settings.
Kỹ sư quang học đã điều chỉnh các cài đặt quang học của kính viễn vọng.
young photometrists attended the optics conference yesterday.
Các kỹ sư quang học trẻ đã tham dự hội nghị quang học vào hôm qua.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay