photophobias

[Mỹ]/ˌfəʊtəʊˈfəʊbiəz/
[Anh]/ˌfoʊtəˈfoʊbiəz/

Dịch

n. nỗi sợ ánh sáng; nhạy cảm với ánh sáng

Cụm từ & Cách kết hợp

severe photophobias

người bị sợ ánh sáng nghiêm trọng

chronic photophobias

người bị sợ ánh sáng mãn tính

common photophobias

người bị sợ ánh sáng phổ biến

treating photophobias

điều trị chứng sợ ánh sáng

understanding photophobias

hiểu về chứng sợ ánh sáng

identifying photophobias

xác định chứng sợ ánh sáng

photophobias symptoms

triệu chứng của chứng sợ ánh sáng

photophobias treatment

phương pháp điều trị chứng sợ ánh sáng

photophobias causes

nguyên nhân của chứng sợ ánh sáng

photophobias awareness

nâng cao nhận thức về chứng sợ ánh sáng

Câu ví dụ

many people with photophobias find bright lights uncomfortable.

Nhiều người bị chứng sợ ánh sáng (photophobia) thấy ánh sáng mạnh gây khó chịu.

photophobias can be a symptom of various medical conditions.

Chứng sợ ánh sáng (photophobia) có thể là một dấu hiệu của nhiều bệnh lý khác nhau.

those suffering from photophobias often wear sunglasses indoors.

Những người bị chứng sợ ánh sáng (photophobia) thường đeo kính râm trong nhà.

managing photophobias may require lifestyle adjustments.

Điều trị chứng sợ ánh sáng (photophobia) có thể đòi hỏi những điều chỉnh lối sống.

photophobias can significantly affect daily activities.

Chứng sợ ánh sáng (photophobia) có thể ảnh hưởng đáng kể đến các hoạt động hàng ngày.

some treatments can help alleviate the symptoms of photophobias.

Một số phương pháp điều trị có thể giúp giảm bớt các triệu chứng của chứng sợ ánh sáng (photophobia).

photophobias are often linked to migraines and other headaches.

Chứng sợ ánh sáng (photophobia) thường liên quan đến chứng đau nửa đầu và các loại đau đầu khác.

children with photophobias may need special accommodations at school.

Trẻ em bị chứng sợ ánh sáng (photophobia) có thể cần những điều chỉnh đặc biệt tại trường học.

understanding photophobias can improve patient care.

Hiểu rõ về chứng sợ ánh sáng (photophobia) có thể cải thiện chất lượng chăm sóc bệnh nhân.

research on photophobias is ongoing in the medical community.

Nghiên cứu về chứng sợ ánh sáng (photophobia) vẫn đang được tiếp tục trong cộng đồng y tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay