photosensitivity

[Mỹ]/ˌfəʊtəʊsɛnˈsɪvɪti/
[Anh]/ˌfoʊtəʊsɛnˈsɪvɪti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. độ nhạy với ánh sáng; độ nhạy ánh sáng trong hóa học; độ nhạy hoặc phản ứng với ánh sáng
Word Forms
số nhiềuphotosensitivities

Cụm từ & Cách kết hợp

photosensitivity reaction

phản ứng quá mẫn cảm với ánh sáng

photosensitivity disorder

rối loạn quá mẫn cảm với ánh sáng

photosensitivity test

xét nghiệm quá mẫn cảm với ánh sáng

photosensitivity condition

tình trạng quá mẫn cảm với ánh sáng

photosensitivity symptoms

triệu chứng quá mẫn cảm với ánh sáng

photosensitivity triggers

yếu tố kích hoạt quá mẫn cảm với ánh sáng

photosensitivity management

quản lý tình trạng quá mẫn cảm với ánh sáng

photosensitivity awareness

nhận thức về tình trạng quá mẫn cảm với ánh sáng

photosensitivity treatment

điều trị tình trạng quá mẫn cảm với ánh sáng

photosensitivity causes

nguyên nhân gây ra tình trạng quá mẫn cảm với ánh sáng

Câu ví dụ

photosensitivity can cause discomfort in bright sunlight.

tình trạng quá mẫn cảm với ánh sáng có thể gây khó chịu khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.

people with photosensitivity should wear sunglasses outdoors.

những người bị quá mẫn cảm với ánh sáng nên đeo kính râm khi ra ngoài trời.

photosensitivity is a common issue for some individuals.

tình trạng quá mẫn cảm với ánh sáng là một vấn đề phổ biến đối với một số người.

symptoms of photosensitivity can vary from mild to severe.

các triệu chứng của tình trạng quá mẫn cảm với ánh sáng có thể khác nhau từ nhẹ đến nghiêm trọng.

certain medications can increase the risk of photosensitivity.

một số loại thuốc có thể làm tăng nguy cơ mắc tình trạng quá mẫn cảm với ánh sáng.

it is important to manage photosensitivity effectively.

việc quản lý tình trạng quá mẫn cảm với ánh sáng một cách hiệu quả là rất quan trọng.

photosensitivity may lead to skin rashes or burns.

tình trạng quá mẫn cảm với ánh sáng có thể dẫn đến phát ban hoặc bỏng da.

awareness of photosensitivity can help prevent complications.

nhận thức về tình trạng quá mẫn cảm với ánh sáng có thể giúp ngăn ngừa các biến chứng.

some skin conditions are exacerbated by photosensitivity.

một số tình trạng da liễu trở nên tồi tệ hơn do tình trạng quá mẫn cảm với ánh sáng.

avoiding direct sunlight can help manage photosensitivity.

tránh ánh nắng trực tiếp có thể giúp kiểm soát tình trạng quá mẫn cảm với ánh sáng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay