phrasebook for
cẩm nang du lịch
phrasebook travel
cẩm nang du lịch
using a phrasebook
sử dụng cẩm nang
phrasebook app
ứng dụng cẩm nang
bought a phrasebook
đã mua một cuốn cẩm nang
phrasebook language
cẩm nang ngôn ngữ
phrasebook guide
cẩm nang hướng dẫn
phrasebook contains
cẩm nang chứa
phrasebook example
ví dụ về cẩm nang
phrasebook lessons
bài học trong cẩm nang
i bought a phrasebook to help me communicate on my trip.
Tôi đã mua một cuốn sách nhỏ để giúp tôi giao tiếp trong chuyến đi của mình.
the phrasebook contained essential phrases for ordering food.
Cuốn sách nhỏ chứa đựng những cụm từ cần thiết để gọi món ăn.
she consulted the phrasebook for directions to the museum.
Cô ấy đã tham khảo cuốn sách nhỏ để tìm đường đến bảo tàng.
he relied on a phrasebook during his business trip abroad.
Anh ấy đã dựa vào một cuốn sách nhỏ trong chuyến công tác nước ngoài của mình.
the phrasebook offered polite phrases for interacting with locals.
Cuốn sách nhỏ cung cấp những cụm từ lịch sự để tương tác với người dân địa phương.
we packed a small phrasebook in our travel bag.
Chúng tôi đã xếp một cuốn sách nhỏ vào túi du lịch của mình.
the phrasebook proved invaluable when asking for help.
Cuốn sách nhỏ đã chứng tỏ là vô giá khi cần giúp đỡ.
he used the phrasebook to practice basic greetings.
Anh ấy đã sử dụng cuốn sách nhỏ để luyện tập các lời chào cơ bản.
the phrasebook included emergency phrases to know.
Cuốn sách nhỏ bao gồm các cụm từ khẩn cấp cần biết.
she updated her phrasebook with new vocabulary.
Cô ấy đã cập nhật cuốn sách nhỏ của mình với những từ vựng mới.
the phrasebook was a useful tool for independent travel.
Cuốn sách nhỏ là một công cụ hữu ích cho việc đi du lịch độc lập.
phrasebook for
cẩm nang du lịch
phrasebook travel
cẩm nang du lịch
using a phrasebook
sử dụng cẩm nang
phrasebook app
ứng dụng cẩm nang
bought a phrasebook
đã mua một cuốn cẩm nang
phrasebook language
cẩm nang ngôn ngữ
phrasebook guide
cẩm nang hướng dẫn
phrasebook contains
cẩm nang chứa
phrasebook example
ví dụ về cẩm nang
phrasebook lessons
bài học trong cẩm nang
i bought a phrasebook to help me communicate on my trip.
Tôi đã mua một cuốn sách nhỏ để giúp tôi giao tiếp trong chuyến đi của mình.
the phrasebook contained essential phrases for ordering food.
Cuốn sách nhỏ chứa đựng những cụm từ cần thiết để gọi món ăn.
she consulted the phrasebook for directions to the museum.
Cô ấy đã tham khảo cuốn sách nhỏ để tìm đường đến bảo tàng.
he relied on a phrasebook during his business trip abroad.
Anh ấy đã dựa vào một cuốn sách nhỏ trong chuyến công tác nước ngoài của mình.
the phrasebook offered polite phrases for interacting with locals.
Cuốn sách nhỏ cung cấp những cụm từ lịch sự để tương tác với người dân địa phương.
we packed a small phrasebook in our travel bag.
Chúng tôi đã xếp một cuốn sách nhỏ vào túi du lịch của mình.
the phrasebook proved invaluable when asking for help.
Cuốn sách nhỏ đã chứng tỏ là vô giá khi cần giúp đỡ.
he used the phrasebook to practice basic greetings.
Anh ấy đã sử dụng cuốn sách nhỏ để luyện tập các lời chào cơ bản.
the phrasebook included emergency phrases to know.
Cuốn sách nhỏ bao gồm các cụm từ khẩn cấp cần biết.
she updated her phrasebook with new vocabulary.
Cô ấy đã cập nhật cuốn sách nhỏ của mình với những từ vựng mới.
the phrasebook was a useful tool for independent travel.
Cuốn sách nhỏ là một công cụ hữu ích cho việc đi du lịch độc lập.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay