phyle

[Mỹ]/faɪl/
[Anh]/faɪl/

Dịch

n. một bộ lạc hoặc nhóm xã hội; một chủng tộc hoặc nhóm dân tộc
Các dạng của từ
số nhiềuphyles

Cụm từ & Cách kết hợp

social phyle

phyle xã hội

cultural phyle

phyle văn hóa

ethnic phyle

phyle dân tộc

political phyle

phyle chính trị

tribal phyle

phyle bộ lạc

genetic phyle

phyle di truyền

religious phyle

phyle tôn giáo

economic phyle

phyle kinh tế

virtual phyle

phyle ảo

civic phyle

phyle công dân

Câu ví dụ

each phyle has its own unique traditions.

mỗi phyle có những truyền thống độc đáo riêng.

the phyle members gathered for a meeting.

các thành viên phyle đã tập hợp cho một cuộc họp.

understanding your phyle can strengthen community bonds.

hiểu rõ về phyle của bạn có thể củng cố các mối liên kết cộng đồng.

different phyles often have differing beliefs.

các phyle khác nhau thường có những niềm tin khác nhau.

the concept of phyle is important in cultural studies.

khái niệm về phyle rất quan trọng trong các nghiên cứu văn hóa.

she felt a strong connection to her phyle.

cô ấy cảm thấy một kết nối mạnh mẽ với phyle của mình.

phyle dynamics can influence social interactions.

động lực của phyle có thể ảnh hưởng đến tương tác xã hội.

each phyle contributes to the diversity of society.

mỗi phyle đều đóng góp vào sự đa dạng của xã hội.

they formed a new phyle based on shared interests.

họ đã thành lập một phyle mới dựa trên những sở thích chung.

exploring phyle identities can enhance self-awareness.

khám phá bản sắc phyle có thể nâng cao nhận thức về bản thân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay