pickling vegetables
ướp rau
pickling spices
ướp gia vị
pickling solution
dung dịch ướp
pickling jars
hũ ướp
pickling process
quy trình ướp
pickling cucumbers
ướp dưa chuột
pickling brine
nước muối ướp
pickling recipe
công thức ướp
pickling onion
ướp hành tây
pickling method
phương pháp ướp
pickling vegetables is a great way to preserve their freshness.
ướp rau củ là một cách tuyệt vời để bảo quản độ tươi ngon của chúng.
she enjoys pickling cucumbers every summer.
Cô ấy thích ướp dưa chuột mỗi mùa hè.
pickling can enhance the flavor of many foods.
ướp có thể tăng thêm hương vị cho nhiều loại thực phẩm.
he learned the art of pickling from his grandmother.
Anh ấy đã học được nghệ thuật ướp từ bà của mình.
there are many different methods for pickling fruits.
Có rất nhiều phương pháp khác nhau để ướp trái cây.
pickling is a popular preservation technique in many cultures.
ướp là một kỹ thuật bảo quản phổ biến ở nhiều nền văn hóa.
they are experimenting with pickling various spices.
Họ đang thử nghiệm ướp các loại gia vị khác nhau.
pickling can be done in jars or barrels.
Có thể ướp trong lọ hoặc thùng.
she has a special recipe for pickling green tomatoes.
Cô ấy có một công thức đặc biệt để ướp cà chua xanh.
pickling not only preserves food but also adds a unique taste.
ướp không chỉ bảo quản thực phẩm mà còn thêm một hương vị độc đáo.
pickling vegetables
ướp rau
pickling spices
ướp gia vị
pickling solution
dung dịch ướp
pickling jars
hũ ướp
pickling process
quy trình ướp
pickling cucumbers
ướp dưa chuột
pickling brine
nước muối ướp
pickling recipe
công thức ướp
pickling onion
ướp hành tây
pickling method
phương pháp ướp
pickling vegetables is a great way to preserve their freshness.
ướp rau củ là một cách tuyệt vời để bảo quản độ tươi ngon của chúng.
she enjoys pickling cucumbers every summer.
Cô ấy thích ướp dưa chuột mỗi mùa hè.
pickling can enhance the flavor of many foods.
ướp có thể tăng thêm hương vị cho nhiều loại thực phẩm.
he learned the art of pickling from his grandmother.
Anh ấy đã học được nghệ thuật ướp từ bà của mình.
there are many different methods for pickling fruits.
Có rất nhiều phương pháp khác nhau để ướp trái cây.
pickling is a popular preservation technique in many cultures.
ướp là một kỹ thuật bảo quản phổ biến ở nhiều nền văn hóa.
they are experimenting with pickling various spices.
Họ đang thử nghiệm ướp các loại gia vị khác nhau.
pickling can be done in jars or barrels.
Có thể ướp trong lọ hoặc thùng.
she has a special recipe for pickling green tomatoes.
Cô ấy có một công thức đặc biệt để ướp cà chua xanh.
pickling not only preserves food but also adds a unique taste.
ướp không chỉ bảo quản thực phẩm mà còn thêm một hương vị độc đáo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay