picornavirus

[Mỹ]/pɪˈkɔː.nəˌvaɪ.rəs/
[Anh]/pɪˈkɔrnəˌvaɪrəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bất kỳ loại nào trong một gia đình virus RNA nhỏ; virus RNA nhỏ
Các dạng của từ
số nhiềupicornaviruss

Cụm từ & Cách kết hợp

picornavirus infection

nghiễm vi rút picornavirus

picornavirus outbreak

bùng phát vi rút picornavirus

picornavirus vaccine

vắc-xin picornavirus

picornavirus disease

bệnh picornavirus

picornavirus transmission

lây truyền vi rút picornavirus

picornavirus testing

xét nghiệm vi rút picornavirus

picornavirus strain

biến thể vi rút picornavirus

picornavirus symptoms

triệu chứng của vi rút picornavirus

picornavirus research

nghiên cứu về vi rút picornavirus

picornavirus genome

bản gen vi rút picornavirus

Câu ví dụ

picornavirus can cause various diseases in humans and animals.

vi rút picornavirus có thể gây ra nhiều bệnh khác nhau ở người và động vật.

researchers are studying the transmission of picornavirus.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu về sự lây lan của vi rút picornavirus.

vaccines for picornavirus are still under development.

vắc xin cho vi rút picornavirus vẫn đang trong quá trình phát triển.

picornavirus infections can lead to serious health issues.

nghiễm trùng vi rút picornavirus có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

symptoms of picornavirus infection include fever and fatigue.

các triệu chứng của nhiễm trùng vi rút picornavirus bao gồm sốt và mệt mỏi.

scientists are investigating the genetic makeup of picornavirus.

các nhà khoa học đang điều tra cấu trúc di truyền của vi rút picornavirus.

picornavirus is often transmitted through contaminated food or water.

vi rút picornavirus thường lây lan qua thực phẩm hoặc nước bị ô nhiễm.

public health measures are crucial in controlling picornavirus outbreaks.

các biện pháp y tế công cộng rất quan trọng trong việc kiểm soát các đợt bùng phát vi rút picornavirus.

picornavirus is classified as a non-enveloped virus.

vi rút picornavirus được phân loại là vi rút không có vỏ.

understanding picornavirus can help improve vaccine development.

hiểu biết về vi rút picornavirus có thể giúp cải thiện sự phát triển của vắc xin.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay