pillar-like structure
cấu trúc dạng cột
pillar-like columns
các cột dạng cột
standing pillar-like
dạng cột đứng
pillar-like form
dạng hình cột
pillar-like support
hỗ trợ dạng cột
became pillar-like
trở nên giống cột
pillar-like appearance
ngoại hình dạng cột
pillar-like rock
đá dạng cột
pillar-like trees
cây dạng cột
pillar-like shape
dạng hình cột
the ancient temple featured pillar-like structures supporting the roof.
Đền cổ có các cấu trúc giống cột đỡ mái.
the rock formations resembled pillar-like columns rising from the desert floor.
Các khối đá giống như những cột trụ nhô lên từ mặt đất sa mạc.
the coral reef showcased pillar-like growths of vibrant colors.
Rạn san hô trưng bày các cấu trúc giống cột với màu sắc rực rỡ.
he built a pillar-like cairn to mark the trail's location.
Ông ấy xây một đống đá giống cột để đánh dấu vị trí của con đường.
the tree's trunk was thick and pillar-like, providing shade.
Thân cây to và giống cột, tạo bóng râm.
the statue stood on a pillar-like base of polished marble.
Tượng đứng trên bệ giống cột làm bằng đá cẩm thạch đánh bóng.
the design incorporated pillar-like elements for a grand effect.
Thiết kế kết hợp các yếu tố giống cột để tạo hiệu ứng hoành tráng.
the cacti grew in pillar-like formations, reaching for the sun.
Cây xương rồng mọc thành các cấu trúc giống cột, vươn lên đón ánh mặt trời.
the bridge's support system used several pillar-like piers.
Hệ thống hỗ trợ của cầu sử dụng nhiều trụ cầu giống cột.
the artist sculpted a pillar-like figure from clay.
Họa sĩ điêu khắc một hình tượng giống cột từ đất sét.
the building's facade included several pillar-like details.
Mặt tiền của tòa nhà bao gồm nhiều chi tiết giống cột.
pillar-like structure
cấu trúc dạng cột
pillar-like columns
các cột dạng cột
standing pillar-like
dạng cột đứng
pillar-like form
dạng hình cột
pillar-like support
hỗ trợ dạng cột
became pillar-like
trở nên giống cột
pillar-like appearance
ngoại hình dạng cột
pillar-like rock
đá dạng cột
pillar-like trees
cây dạng cột
pillar-like shape
dạng hình cột
the ancient temple featured pillar-like structures supporting the roof.
Đền cổ có các cấu trúc giống cột đỡ mái.
the rock formations resembled pillar-like columns rising from the desert floor.
Các khối đá giống như những cột trụ nhô lên từ mặt đất sa mạc.
the coral reef showcased pillar-like growths of vibrant colors.
Rạn san hô trưng bày các cấu trúc giống cột với màu sắc rực rỡ.
he built a pillar-like cairn to mark the trail's location.
Ông ấy xây một đống đá giống cột để đánh dấu vị trí của con đường.
the tree's trunk was thick and pillar-like, providing shade.
Thân cây to và giống cột, tạo bóng râm.
the statue stood on a pillar-like base of polished marble.
Tượng đứng trên bệ giống cột làm bằng đá cẩm thạch đánh bóng.
the design incorporated pillar-like elements for a grand effect.
Thiết kế kết hợp các yếu tố giống cột để tạo hiệu ứng hoành tráng.
the cacti grew in pillar-like formations, reaching for the sun.
Cây xương rồng mọc thành các cấu trúc giống cột, vươn lên đón ánh mặt trời.
the bridge's support system used several pillar-like piers.
Hệ thống hỗ trợ của cầu sử dụng nhiều trụ cầu giống cột.
the artist sculpted a pillar-like figure from clay.
Họa sĩ điêu khắc một hình tượng giống cột từ đất sét.
the building's facade included several pillar-like details.
Mặt tiền của tòa nhà bao gồm nhiều chi tiết giống cột.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay