pillarless

[Mỹ]/[ˈpɪlərləs]/
[Anh]/[ˈpɪlərləs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Không có trụ; không có trụ đỡ; có thiết kế hoặc cấu trúc không yêu cầu trụ đỡ.

Cụm từ & Cách kết hợp

pillarless design

thiết kế không cột

becoming pillarless

trở nên không cột

pillarless space

không gian không cột

pillarless structure

cấu trúc không cột

creating pillarless

tạo ra không cột

pillarless hall

hội trường không cột

pillarless architecture

kiến trúc không cột

a pillarless look

vẻ ngoài không cột

pillarless feel

pillarless interior

nội thất không cột

Câu ví dụ

the ballroom featured a stunning, pillarless design, allowing for unobstructed views.

Thiết kế phòng khiêu vũ có thiết kế không cột tuyệt đẹp, cho phép tầm nhìn không bị che chắn.

we admired the pillarless hall's spaciousness and elegant atmosphere.

Chúng tôi ngưỡng mộ sự rộng rãi và không khí thanh lịch của hội trường không cột.

the architect chose a pillarless construction to maximize the event space.

Kiến trúc sư đã chọn thiết kế không cột để tối đa hóa không gian sự kiện.

the pillarless facade gave the building a modern and airy feel.

Mặt tiền không cột mang lại cho tòa nhà cảm giác hiện đại và thoáng đãng.

the pillarless design enhanced the overall aesthetic appeal of the gallery.

Thiết kế không cột đã nâng cao sức hấp dẫn thẩm mỹ tổng thể của phòng trưng bày.

the pillarless structure provided an ideal space for a large-scale performance.

Cấu trúc không cột cung cấp một không gian lý tưởng cho một buổi biểu diễn quy mô lớn.

the pillarless ballroom was perfect for hosting a wedding reception.

Phòng khiêu vũ không cột là hoàn hảo để tổ chức tiệc cưới.

the pillarless construction allowed for flexible stage configurations.

Thiết kế không cột cho phép bố trí sân khấu linh hoạt.

the pillarless design created a sense of openness and grandeur.

Thiết kế không cột tạo ra cảm giác rộng mở và tráng lệ.

the pillarless space was ideal for filming a panoramic scene.

Không gian không cột rất lý tưởng để quay cảnh toàn cảnh.

the pillarless layout offered a seamless and unobstructed view of the stage.

Bố cục không cột mang lại tầm nhìn liền mạch và không bị che chắn về sân khấu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay