pillowslip

[Mỹ]/ˈpɪləʊslɪp/
[Anh]/ˈpɪloʊslɪp/

Dịch

n. một lớp bọc có thể tháo rời cho gối
Các dạng của từ
số nhiềupillowslips

Cụm từ & Cách kết hợp

white pillowslip

vỏ chăn trắng

silk pillowslip

vỏ chăn lụa

cotton pillowslip

vỏ chăn cotton

decorative pillowslip

vỏ chăn trang trí

pillowcase and pillowslip

vỏ gối và vỏ chăn

matching pillowslip

vỏ chăn phù hợp

soft pillowslip

vỏ chăn mềm mại

luxury pillowslip

vỏ chăn sang trọng

colorful pillowslip

vỏ chăn nhiều màu

clean pillowslip

vỏ chăn sạch sẽ

Câu ví dụ

she bought a new pillowslip for her bedroom.

Cô ấy đã mua một vỏ gối mới cho phòng ngủ của mình.

the pillowslip is made of soft cotton.

Vỏ gối được làm từ cotton mềm mại.

he chose a colorful pillowslip to brighten up the room.

Anh ấy đã chọn một vỏ gối nhiều màu sắc để làm bừng sáng căn phòng.

make sure to wash the pillowslip regularly.

Hãy nhớ giặt vỏ gối thường xuyên.

the pillowslip matched the duvet cover perfectly.

Vỏ gối phù hợp hoàn hảo với vỏ chăn.

she prefers silk pillowslips for their smooth texture.

Cô ấy thích vỏ gối bằng lụa vì chúng có kết cấu mịn màng.

he forgot to put the pillowslip on before going to bed.

Anh ấy quên không bỏ vỏ gối trước khi đi ngủ.

they gifted her a set of decorative pillowslips.

Họ tặng cô ấy một bộ vỏ gối trang trí.

the pillowslip has a zipper for easy removal.

Vỏ gối có khóa kéo để dễ dàng tháo rời.

she embroidered her initials on the pillowslip.

Cô ấy đã thêu tên viết tắt của mình lên vỏ gối.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay