ping-pong

[Mỹ]/ˈpɪŋˌpɒŋ/
[Anh]/ˈpɪŋˌpɑːŋ/

Dịch

n. một trò chơi tương tự như quần vợt được chơi bằng vợt nhỏ và bóng nhẹ.
Word Forms
số nhiềuping-pongs

Cụm từ & Cách kết hợp

play ping-pong

chơi bóng bàn

ping-pong match

trận bóng bàn

ping-pong table

bàn bóng bàn

like ping-pong

thích bóng bàn

ping-pong ball

bóng bóng bàn

played ping-pong

chơi bóng bàn

watching ping-pong

xem bóng bàn

good at ping-pong

giỏi chơi bóng bàn

ping-pong paddles

vợt bóng bàn

fast ping-pong

bóng bàn nhanh

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay