piroxicam

[Mỹ]/pɪˈrɒksɪkæm/
[Anh]/pɪˈrɑːksɪkæm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loại thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) được dùng để điều trị đau và viêm.
Các dạng của từ
số nhiềupiroxicams

Cụm từ & Cách kết hợp

piroxicam cream

thuốc bôi piroxicam

piroxicam gel

gel piroxicam

piroxicam tablets

viên piroxicam

piroxicam dose

liều piroxicam

piroxicam medication

thuốc piroxicam

piroxicam prescription

đơn thuốc piroxicam

piroxicam treatment

điều trị bằng piroxicam

piroxicam side effects

tác dụng phụ của piroxicam

taking piroxicam

sử dụng piroxicam

piroxicam users

người dùng piroxicam

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay