pitiable state of affairs
tình trạng đáng thương
pitiable cry for help
lời kêu cứu đáng thương
pitiable plea for mercy
lời khẩn cầu thương xót đáng thương
pitiable display of wealth
sự phô trương giàu có đáng thương
pitiable state of affairs
tình trạng đáng thương
pitiable cry for help
lời kêu cứu đáng thương
pitiable plea for mercy
lời khẩn cầu thương xót đáng thương
pitiable display of wealth
sự phô trương giàu có đáng thương
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay