placemat

[Mỹ]/[ˈpleɪsˌmæt]/
[Anh]/[ˈpleɪsˌmæt]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một tấm thảm trang trí đặt trên bàn để bảo vệ bàn khỏi tràn và nhiệt, và cung cấp một bề mặt gọn gàng để đặt đĩa; Một tấm thảm dùng để bảo vệ bề mặt.
Word Forms
số nhiềuplacemats

Cụm từ & Cách kết hợp

placemat set

Bộ dĩa nhựa

wipe placemat

Xóa dĩa nhựa

new placemat

Dĩa nhựa mới

placemat colors

Màu dĩa nhựa

plastic placemat

Dĩa nhựa

placemats on

Dĩa nhựa bật

using a placemat

Sử dụng dĩa nhựa

bought placemats

Mua dĩa nhựa

laminated placemat

Dĩa nhựa phủ màng

wash placemat

Rửa dĩa nhựa

Câu ví dụ

she placed a colorful placemat under her plate.

Cô ấy đặt một tấm lót bàn màu sắc dưới đĩa của mình.

the kids drew on their placemats during lunch.

Các em nhỏ vẽ trên tấm lót bàn của họ trong bữa trưa.

we used a laminated placemat to protect the table.

Chúng tôi sử dụng một tấm lót bàn được phủ lớp màng để bảo vệ bàn.

the restaurant provided a disposable placemat for each guest.

Quán ăn cung cấp một tấm lót bàn dùng một lần cho mỗi khách.

he wiped the crumbs off the placemat.

Anh ấy lau những mẩu vụn ra khỏi tấm lót bàn.

the placemat added a nice touch to the table setting.

Tấm lót bàn đã thêm một điểm nhấn đẹp cho bộ bàn ăn.

she bought a new placemat with a floral design.

Cô ấy mua một tấm lót bàn mới có họa tiết hoa văn.

the placemat kept the table clean during the messy meal.

Tấm lót bàn giữ cho bàn sạch sẽ trong bữa ăn lộn xộn.

we rolled up the placemat for easy storage.

Chúng tôi cuộn tấm lót bàn lại để dễ bảo quản.

the child spilled juice all over the placemat.

Em bé làm đổ nước ép lên khắp tấm lót bàn.

a woven placemat complemented the rustic decor.

Một tấm lót bàn dệt thủ công hài hòa với phong cách trang trí mộc mạc.

she ironed the placemat to remove wrinkles.

Cô ấy là tấm lót bàn để loại bỏ những nếp nhăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay