| số nhiều | planetariums |
The planetarium staff also prepared talks for radio broadcast.
Nhân viên của hành tinh cũng chuẩn bị các bài nói cho phát thanh.
After spending time at the London Planetarium and I don't know where I returned to the Garrick at 6.30 pm...box office was open and almost nobody there!
Sau khi dành thời gian tại Nhà Planetarium London và tôi không biết tôi đã trở về Garrick vào lúc 18:30... phòng vé mở và gần như không có ai ở đó!
The planetarium offers daily shows about the stars and galaxies.
Hành tinh cung cấp các buổi biểu diễn hàng ngày về các ngôi sao và thiên hà.
Visitors can learn about the solar system at the planetarium.
Du khách có thể tìm hiểu về hệ mặt trời tại hành tinh.
The planetarium has a state-of-the-art digital projector for its shows.
Hành tinh có máy chiếu kỹ thuật số hiện đại cho các buổi biểu diễn của nó.
School groups often visit the planetarium for educational field trips.
Các nhóm trường thường xuyên đến thăm hành tinh cho các chuyến đi thực địa giáo dục.
The planetarium is a popular destination for astronomy enthusiasts.
Hành tinh là một điểm đến phổ biến cho những người đam mê thiên văn học.
The planetarium's dome is designed to simulate the night sky.
Vòm của hành tinh được thiết kế để mô phỏng bầu trời đêm.
Many planetariums offer special programs for children and families.
Nhiều hành tinh cung cấp các chương trình đặc biệt cho trẻ em và gia đình.
A visit to the planetarium is both educational and entertaining.
Một chuyến đi đến hành tinh vừa mang tính giáo dục vừa mang tính giải trí.
The planetarium staff includes astronomers and educators.
Nhân viên của hành tinh bao gồm các nhà thiên văn học và các nhà giáo dục.
The planetarium's exhibits showcase the wonders of the universe.
Các triển lãm của hành tinh trưng bày những điều kỳ diệu của vũ trụ.
The planetarium staff also prepared talks for radio broadcast.
Nhân viên của hành tinh cũng chuẩn bị các bài nói cho phát thanh.
After spending time at the London Planetarium and I don't know where I returned to the Garrick at 6.30 pm...box office was open and almost nobody there!
Sau khi dành thời gian tại Nhà Planetarium London và tôi không biết tôi đã trở về Garrick vào lúc 18:30... phòng vé mở và gần như không có ai ở đó!
The planetarium offers daily shows about the stars and galaxies.
Hành tinh cung cấp các buổi biểu diễn hàng ngày về các ngôi sao và thiên hà.
Visitors can learn about the solar system at the planetarium.
Du khách có thể tìm hiểu về hệ mặt trời tại hành tinh.
The planetarium has a state-of-the-art digital projector for its shows.
Hành tinh có máy chiếu kỹ thuật số hiện đại cho các buổi biểu diễn của nó.
School groups often visit the planetarium for educational field trips.
Các nhóm trường thường xuyên đến thăm hành tinh cho các chuyến đi thực địa giáo dục.
The planetarium is a popular destination for astronomy enthusiasts.
Hành tinh là một điểm đến phổ biến cho những người đam mê thiên văn học.
The planetarium's dome is designed to simulate the night sky.
Vòm của hành tinh được thiết kế để mô phỏng bầu trời đêm.
Many planetariums offer special programs for children and families.
Nhiều hành tinh cung cấp các chương trình đặc biệt cho trẻ em và gia đình.
A visit to the planetarium is both educational and entertaining.
Một chuyến đi đến hành tinh vừa mang tính giáo dục vừa mang tính giải trí.
The planetarium staff includes astronomers and educators.
Nhân viên của hành tinh bao gồm các nhà thiên văn học và các nhà giáo dục.
The planetarium's exhibits showcase the wonders of the universe.
Các triển lãm của hành tinh trưng bày những điều kỳ diệu của vũ trụ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay