planetesimal

[Mỹ]/ˌplænɪˈtɛsɪməl/
[Anh]/ˌplænɪˈtɛsɪməl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thiên thể nhỏ có thể đã hợp nhất thành một hành tinh; giả thuyết cho rằng những thiên thể như vậy đã hình thành các khối xây dựng của hành tinh
adj. liên quan đến hoặc được cấu thành từ các hành tinh nhỏ
Word Forms
số nhiềuplanetesimals

Cụm từ & Cách kết hợp

planetesimal formation

sự hình thành thiên thạch

planetesimal accretion

sự tích lũy thiên thạch

planetesimal disk

đĩa thiên thạch

planetesimal impact

va chạm thiên thạch

planetesimal model

mô hình thiên thạch

planetesimal size

kích thước thiên thạch

planetesimal evolution

sự tiến hóa của thiên thạch

planetesimal dynamics

động lực học thiên thạch

planetesimal collisions

đụng độ thiên thạch

planetesimal distribution

phân bố thiên thạch

Câu ví dụ

the formation of planetesimals is a crucial step in the creation of planets.

sự hình thành của các thiên thể sơ khai là một bước quan trọng trong quá trình hình thành các hành tinh.

scientists study planetesimals to understand the early solar system.

các nhà khoa học nghiên cứu các thiên thể sơ khai để hiểu rõ hơn về hệ mặt trời sơ khai.

planetesimals can collide and merge to form larger bodies.

các thiên thể sơ khai có thể va chạm và hợp nhất để tạo thành các vật thể lớn hơn.

the concept of planetesimals helps explain the distribution of asteroids.

khái niệm về các thiên thể sơ khai giúp giải thích sự phân bố của các thiên thạch.

planetesimals are believed to be remnants from the solar system's formation.

người ta cho rằng các thiên thể sơ khai là tàn dư từ quá trình hình thành của hệ mặt trời.

research on planetesimals can provide insights into planetary formation.

nghiên cứu về các thiên thể sơ khai có thể cung cấp những hiểu biết về sự hình thành hành tinh.

planetesimals are often studied in the context of protoplanetary disks.

các thiên thể sơ khai thường được nghiên cứu trong bối cảnh đĩa nguyên hành tinh.

understanding planetesimals is key to unraveling the mysteries of our universe.

hiểu biết về các thiên thể sơ khai là chìa khóa để giải mã những bí ẩn của vũ trụ.

many planetesimals are thought to have originated from the same molecular cloud.

nhiều thiên thể sơ khai được cho là có nguồn gốc từ cùng một đám mây phân tử.

the study of planetesimals can illuminate the processes of accretion.

nghiên cứu về các thiên thể sơ khai có thể làm sáng tỏ các quá trình tích lũy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay