planula

[Mỹ]/ˈplæn.jʊ.lə/
[Anh]/ˈplæn.jə.lə/

Dịch

n. hình thức ấu trùng tự do bơi lội của một số động vật không xương sống
Các dạng của từ
số nhiềuplanulas

Cụm từ & Cách kết hợp

planula stage

giai đoạn planula

planula larvae

ấu trùng planula

planula development

sự phát triển của planula

planula dispersal

phân tán của planula

planula morphology

hình thái của planula

planula formation

sự hình thành của planula

planula attachment

bám dính của planula

planula settlement

mồi của planula

planula behavior

hành vi của planula

planula migration

di cư của planula

Câu ví dụ

the planula is the larval stage of many marine organisms.

planula là giai đoạn ấu trùng của nhiều sinh vật biển.

after fertilization, the planula will settle on the ocean floor.

sau khi thụ tinh, planula sẽ lắng xuống đáy đại dương.

planulae are crucial for the reproduction of corals.

planula rất quan trọng cho sự sinh sản của san hô.

the planula stage lasts only a few days before metamorphosis.

giai đoạn planula chỉ kéo dài vài ngày trước khi biến đổi.

scientists study planulae to understand marine biodiversity.

các nhà khoa học nghiên cứu planula để hiểu về đa dạng sinh vật biển.

planulae can disperse over long distances in the ocean.

planula có thể phân tán trên những khoảng cách dài trong đại dương.

the survival rate of planulae is often low due to predators.

tỷ lệ sống sót của planula thường thấp do các loài săn mồi.

planulae undergo a transformation into polyps in favorable conditions.

planula trải qua quá trình biến đổi thành polyp trong điều kiện thuận lợi.

environmental factors greatly influence the development of planulae.

các yếu tố môi trường ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của planula.

researchers are exploring the genetic makeup of planulae.

các nhà nghiên cứu đang khám phá thành phần di truyền của planula.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay