playset

[Mỹ]/[ˈpleɪsɪt]/
[Anh]/[ˈpleɪsɪt]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềuplaysets

Cụm từ & Cách kết hợp

playset purchase

Mua thiết bị chơi

playset design

Thiết kế thiết bị chơi

playset parts

Các bộ phận thiết bị chơi

playset store

Cửa hàng thiết bị chơi

playset area

Khu vực thiết bị chơi

playset safety

An toàn thiết bị chơi

playset installation

Lắp đặt thiết bị chơi

playset indoors

Thiết bị chơi trong nhà

playset outdoors

Thiết bị chơi ngoài trời

playset review

Đánh giá thiết bị chơi

Câu ví dụ

my nephew loves his new superhero playset.

Chú cháu yêu thích bộ đồ chơi siêu anh hùng mới của mình.

the children spent hours playing in the dollhouse playset.

Các em nhỏ đã dành hàng giờ để chơi trong bộ đồ chơi nhà búp bê.

we bought a wooden playset for the backyard.

Chúng tôi mua một bộ đồ chơi bằng gỗ cho sân sau.

the playset included a castle, a drawbridge, and a jail.

Bộ đồ chơi bao gồm một lâu đài, một cầu cạn và một nhà tù.

she carefully arranged her toys within the playset.

Cô ấy cẩn thận sắp xếp đồ chơi của mình trong bộ đồ chơi.

the playset is a great way to encourage imaginative play.

Bộ đồ chơi là một cách tuyệt vời để khuyến khích chơi tưởng tượng.

he built a complex city within his train playset.

Anh ấy xây dựng một thành phố phức tạp trong bộ đồ chơi xe lửa của mình.

the playset was easy to assemble and very sturdy.

Bộ đồ chơi dễ lắp ráp và rất chắc chắn.

the kids were excited to receive the new playset as a gift.

Các em nhỏ rất hào hứng khi nhận được bộ đồ chơi mới làm quà.

we set up the playset in the corner of the living room.

Chúng tôi thiết lập bộ đồ chơi ở góc phòng khách.

the playset provides hours of fun and entertainment.

Bộ đồ chơi cung cấp hàng giờ vui chơi và giải trí.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay