plentiful options
nhiều lựa chọn
plentiful harvest
mùa bội thu
plentiful supply
nguồn dồi dào
a plentiful supply of food
một nguồn cung cấp thực phẩm phong phú
Fruit is plentiful this year.
Năm nay trái cây rất nhiều.
the food is plentiful and very wholesome.
thực phẩm rất phong phú và rất tốt cho sức khỏe.
a plentiful supply of stationery;
một nguồn cung cấp văn phòng phẩm phong phú;
a copious harvest.See Synonyms at plentiful
Một vụ mùa bội thu. Xem Từ đồng nghĩa tại phong phú
had ample food for the party.See Synonyms at plentiful
đã có đủ thức ăn cho bữa tiệc. Xem Từ đồng nghĩa tại plentiful
Hot climate and plentiful rainfall favor the growth of plants.
Klim khí nóng và lượng mưa nhiều tạo điều kiện cho sự phát triển của thực vật.
Their family has a plentiful harvest this year.
Gia đình họ có một vụ mùa bội thu năm nay.
he qualified his mug of water with a plentiful infusion of the liquor.
anh ta pha nước của mình với một lượng lớn rượu.
Best buys of the week are carrots, which are plentiful and cheap.
Những món hàng tốt nhất trong tuần là cà rốt, vì chúng rất nhiều và rẻ.
The principle of No Trial Without Charge, which regulates the relation of accusant and judge, is the basic principle in criminal action.Its content is very plentiful and history devious.
Nguyên tắc Không xét xử mà không có cáo buộc, điều chỉnh mối quan hệ giữa bị cáo và thẩm phán, là nguyên tắc cơ bản trong hành động hình sự. Nội dung của nó rất phong phú và lịch sử phức tạp.
The criminal network has at its deposal plentiful first class technical know-how and high quality equipment.
Mạng lưới tội phạm có sẵn sàng những kiến thức kỹ thuật và thiết bị chất lượng cao phong phú.
The scene of this painting contains plentiful storylines.Firstly,the artist depicted emphatically the caressing relation of the crummie to her child.
Bối cảnh của bức tranh này chứa đựng vô số câu chuyện. Thứ nhất, nghệ sĩ đã thể hiện một cách mạnh mẽ mối quan hệ vuốt ve giữa người mẹ và con cái của cô.
As one of the geography records of the whole country in the Song Dynasty, Yu Di Guang Ji had plentiful content of toponomy.
Là một trong những ghi chép địa lý của cả nước thời nhà Tống, Yu Di Guang Ji có nhiều nội dung về địa danh.
Disease of kidney soft spot is photographed in abdominal X line piece in can show increscent kidney outline, radiography of road of vein make water shows much place plentiful is short of caustic.
Bệnh tại chỗ mềm thận có thể được chụp X-quang bụng để thấy hình ảnh thận tăng lên, chụp X-quang đường mạch máu cho thấy nhiều nơi phong phú và thiếu chất kiềm.
plentiful options
nhiều lựa chọn
plentiful harvest
mùa bội thu
plentiful supply
nguồn dồi dào
a plentiful supply of food
một nguồn cung cấp thực phẩm phong phú
Fruit is plentiful this year.
Năm nay trái cây rất nhiều.
the food is plentiful and very wholesome.
thực phẩm rất phong phú và rất tốt cho sức khỏe.
a plentiful supply of stationery;
một nguồn cung cấp văn phòng phẩm phong phú;
a copious harvest.See Synonyms at plentiful
Một vụ mùa bội thu. Xem Từ đồng nghĩa tại phong phú
had ample food for the party.See Synonyms at plentiful
đã có đủ thức ăn cho bữa tiệc. Xem Từ đồng nghĩa tại plentiful
Hot climate and plentiful rainfall favor the growth of plants.
Klim khí nóng và lượng mưa nhiều tạo điều kiện cho sự phát triển của thực vật.
Their family has a plentiful harvest this year.
Gia đình họ có một vụ mùa bội thu năm nay.
he qualified his mug of water with a plentiful infusion of the liquor.
anh ta pha nước của mình với một lượng lớn rượu.
Best buys of the week are carrots, which are plentiful and cheap.
Những món hàng tốt nhất trong tuần là cà rốt, vì chúng rất nhiều và rẻ.
The principle of No Trial Without Charge, which regulates the relation of accusant and judge, is the basic principle in criminal action.Its content is very plentiful and history devious.
Nguyên tắc Không xét xử mà không có cáo buộc, điều chỉnh mối quan hệ giữa bị cáo và thẩm phán, là nguyên tắc cơ bản trong hành động hình sự. Nội dung của nó rất phong phú và lịch sử phức tạp.
The criminal network has at its deposal plentiful first class technical know-how and high quality equipment.
Mạng lưới tội phạm có sẵn sàng những kiến thức kỹ thuật và thiết bị chất lượng cao phong phú.
The scene of this painting contains plentiful storylines.Firstly,the artist depicted emphatically the caressing relation of the crummie to her child.
Bối cảnh của bức tranh này chứa đựng vô số câu chuyện. Thứ nhất, nghệ sĩ đã thể hiện một cách mạnh mẽ mối quan hệ vuốt ve giữa người mẹ và con cái của cô.
As one of the geography records of the whole country in the Song Dynasty, Yu Di Guang Ji had plentiful content of toponomy.
Là một trong những ghi chép địa lý của cả nước thời nhà Tống, Yu Di Guang Ji có nhiều nội dung về địa danh.
Disease of kidney soft spot is photographed in abdominal X line piece in can show increscent kidney outline, radiography of road of vein make water shows much place plentiful is short of caustic.
Bệnh tại chỗ mềm thận có thể được chụp X-quang bụng để thấy hình ảnh thận tăng lên, chụp X-quang đường mạch máu cho thấy nhiều nơi phong phú và thiếu chất kiềm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay