| số nhiều | pneumocytoses |
pneumocytosis diagnosis
chẩn đoán phế bào phổi
pneumocytosis symptoms
dấu hiệu của phế bào phổi
pneumocytosis patient
bệnh nhân phế bào phổi
treat pneumocytosis
điều trị phế bào phổi
prevent pneumocytosis
phòng ngừa phế bào phổi
pneumocytosis treatment
phương pháp điều trị phế bào phổi
pneumocytosis cases
các trường hợp phế bào phổi
acute pneumocytosis
phế bào phổi cấp tính
pneumocytosis infection
nhiễm trùng phế bào phổi
severe pneumocytosis
phế bào phổi nặng
the patient was diagnosed with pneumocytosis after presenting with a persistent dry cough.
Bệnh nhân đã được chẩn đoán mắc pneumocytosis sau khi xuất hiện triệu chứng ho khan kéo dài.
doctors initiated treatment for pneumocytosis immediately upon confirming the diagnosis.
Bác sĩ đã bắt đầu điều trị pneumocytosis ngay sau khi xác nhận chẩn đoán.
severe pneumocytosis can cause significant respiratory distress in immunocompromised individuals.
Pneumocytosis nặng có thể gây ra khó thở nghiêm trọng ở những người có hệ miễn dịch suy giảm.
risk factors for pneumocytosis include advanced hiv infection and long-term corticosteroid use.
Các yếu tố nguy cơ của pneumocytosis bao gồm nhiễm HIV nặng và sử dụng corticosteroid kéo dài.
chest x-rays revealed typical signs consistent with pneumocytosis infection.
X-quang ngực đã cho thấy các dấu hiệu điển hình phù hợp với nhiễm pneumocytosis.
the medical team is monitoring the patient's recovery from pneumocytosis closely.
Đội ngũ y tế đang theo dõi sát sao quá trình phục hồi của bệnh nhân khỏi pneumocytosis.
early detection of pneumocytosis is crucial for effective clinical management.
Phát hiện sớm pneumocytosis là rất quan trọng cho việc quản lý lâm sàng hiệu quả.
complications of pneumocytosis may include respiratory failure and reduced oxygen levels.
Các biến chứng của pneumocytosis có thể bao gồm suy hô hấp và giảm mức oxy.
the textbook describes pneumocytosis as an opportunistic fungal infection of the lungs.
Sách giáo khoa mô tả pneumocytosis là một bệnh nhiễm trùng nấm cơ hội ở phổi.
researchers are studying new drug therapies to prevent pneumocytosis recurrence.
Nghiên cứu viên đang nghiên cứu các liệu pháp thuốc mới để ngăn ngừa sự tái phát của pneumocytosis.
symptoms of pneumocytosis often develop slowly over several weeks.
Các triệu chứng của pneumocytosis thường phát triển chậm trong vài tuần.
laboratory tests confirmed the presence of the organism causing pneumocytosis.
Các xét nghiệm phòng thí nghiệm đã xác nhận sự hiện diện của tác nhân gây pneumocytosis.
pneumocytosis diagnosis
chẩn đoán phế bào phổi
pneumocytosis symptoms
dấu hiệu của phế bào phổi
pneumocytosis patient
bệnh nhân phế bào phổi
treat pneumocytosis
điều trị phế bào phổi
prevent pneumocytosis
phòng ngừa phế bào phổi
pneumocytosis treatment
phương pháp điều trị phế bào phổi
pneumocytosis cases
các trường hợp phế bào phổi
acute pneumocytosis
phế bào phổi cấp tính
pneumocytosis infection
nhiễm trùng phế bào phổi
severe pneumocytosis
phế bào phổi nặng
the patient was diagnosed with pneumocytosis after presenting with a persistent dry cough.
Bệnh nhân đã được chẩn đoán mắc pneumocytosis sau khi xuất hiện triệu chứng ho khan kéo dài.
doctors initiated treatment for pneumocytosis immediately upon confirming the diagnosis.
Bác sĩ đã bắt đầu điều trị pneumocytosis ngay sau khi xác nhận chẩn đoán.
severe pneumocytosis can cause significant respiratory distress in immunocompromised individuals.
Pneumocytosis nặng có thể gây ra khó thở nghiêm trọng ở những người có hệ miễn dịch suy giảm.
risk factors for pneumocytosis include advanced hiv infection and long-term corticosteroid use.
Các yếu tố nguy cơ của pneumocytosis bao gồm nhiễm HIV nặng và sử dụng corticosteroid kéo dài.
chest x-rays revealed typical signs consistent with pneumocytosis infection.
X-quang ngực đã cho thấy các dấu hiệu điển hình phù hợp với nhiễm pneumocytosis.
the medical team is monitoring the patient's recovery from pneumocytosis closely.
Đội ngũ y tế đang theo dõi sát sao quá trình phục hồi của bệnh nhân khỏi pneumocytosis.
early detection of pneumocytosis is crucial for effective clinical management.
Phát hiện sớm pneumocytosis là rất quan trọng cho việc quản lý lâm sàng hiệu quả.
complications of pneumocytosis may include respiratory failure and reduced oxygen levels.
Các biến chứng của pneumocytosis có thể bao gồm suy hô hấp và giảm mức oxy.
the textbook describes pneumocytosis as an opportunistic fungal infection of the lungs.
Sách giáo khoa mô tả pneumocytosis là một bệnh nhiễm trùng nấm cơ hội ở phổi.
researchers are studying new drug therapies to prevent pneumocytosis recurrence.
Nghiên cứu viên đang nghiên cứu các liệu pháp thuốc mới để ngăn ngừa sự tái phát của pneumocytosis.
symptoms of pneumocytosis often develop slowly over several weeks.
Các triệu chứng của pneumocytosis thường phát triển chậm trong vài tuần.
laboratory tests confirmed the presence of the organism causing pneumocytosis.
Các xét nghiệm phòng thí nghiệm đã xác nhận sự hiện diện của tác nhân gây pneumocytosis.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay