podcast

[Mỹ]/ˈpɒdkɑːst/
[Anh]/ˈpɑːdkæst/

Dịch

n. một chương trình âm thanh hoặc video kỹ thuật số có sẵn để phát trực tuyến hoặc tải xuống.

Cụm từ & Cách kết hợp

listen to podcast

nghe podcast

new podcast

podcast mới

podcast episode

tập podcast

making a podcast

làm podcast

favorite podcast

podcast yêu thích

podcast series

loạt podcast

podcast now

podcast ngay bây giờ

podcast host

chủ podcast

podcast player

trình phát podcast

launched podcast

khởi chạy podcast

Câu ví dụ

i listen to a podcast about history every morning.

Tôi nghe một podcast về lịch sử mỗi buổi sáng.

do you have any recommendations for a true crime podcast?

Bạn có đề xuất nào về podcast tội phạm thực tế không?

she launched a new podcast last month.

Cô ấy đã ra mắt một podcast mới vào tháng trước.

we started a podcast to discuss current events.

Chúng tôi bắt đầu một podcast để thảo luận về các sự kiện hiện tại.

the podcast episode was incredibly insightful.

Tập podcast vô cùng sâu sắc.

he regularly promotes his podcast on social media.

Anh ấy thường xuyên quảng bá podcast của mình trên mạng xã hội.

i subscribed to a daily news podcast.

Tôi đã đăng ký một podcast tin tức hàng ngày.

the podcast guests were fascinating and knowledgeable.

Những người khách mời trong podcast rất thú vị và am hiểu.

they record their podcast in a home studio.

Họ thu âm podcast của họ tại một phòng thu tại nhà.

i enjoy listening to podcasts while i commute.

Tôi thích nghe podcast trong khi đi làm.

the podcast's audio quality was excellent.

Chất lượng âm thanh của podcast rất tuyệt vời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay