polemicist

[Mỹ]/pə'lemɪsɪst/
[Anh]/pə'lɛmɪsɪst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Người tranh biện
Các dạng của từ
số nhiềupolemicists

Câu ví dụ

The polemicist published a controversial article in the newspaper.

Nhà biện hộ đã xuất bản một bài viết gây tranh cãi trên báo.

She is known for her skills as a polemicist in debates.

Cô được biết đến với kỹ năng của mình với tư cách là một nhà biện hộ trong các cuộc tranh luận.

The political polemicist always has a strong opinion on current events.

Nhà biện hộ chính trị luôn có quan điểm mạnh mẽ về các sự kiện hiện tại.

As a polemicist, he enjoys engaging in heated discussions on social issues.

Với tư cách là một nhà biện hộ, anh ấy thích tham gia vào các cuộc thảo luận sôi nổi về các vấn đề xã hội.

The polemicist's arguments were well-reasoned and thought-provoking.

Những lập luận của nhà biện hộ rất có lý và đáng suy nghĩ.

She has established herself as a prominent polemicist in the literary world.

Cô đã khẳng định mình là một nhà biện hộ nổi bật trong thế giới văn học.

The polemicist's sharp wit and eloquence captivated the audience.

Sự thông minh sắc sảo và hùng biện của nhà biện hộ đã thu hút khán giả.

He gained a reputation as a fierce polemicist due to his confrontational style.

Anh ta có được danh tiếng là một nhà biện hộ mạnh mẽ vì phong cách đối đầu của mình.

The polemicist's writing style is characterized by its provocative and argumentative nature.

Phong cách viết của nhà biện hộ được đặc trưng bởi tính khiêu khích và tranh luận.

The polemicist's views on the issue sparked a lively debate among scholars.

Quan điểm của nhà biện hộ về vấn đề này đã gây ra một cuộc tranh luận sôi nổi giữa các học giả.

Ví dụ thực tế

Thus began the " Great Game" , an entirely unnecessary competition for Afghanistan between Russia and Britain, conjured up by armchair polemicists in London.

Nguồn: The Economist - Arts

Originally published under a pseudonym, " Flight 93" was written by Michael Anton, a Claremont senior fellow and a skilled polemicist, schooled, as he has written, in making " public arguments that move politics."

Nguồn: New York Times

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay