polkaing

[Mỹ]/ˈpəʊlkəɪŋ/
[Anh]/ˈpoʊlkeɪŋ/

Dịch

n. điệu nhảy polka (nhạc Bohemian); áo ngắn bó sát của phụ nữ
v. nhảy polka

Cụm từ & Cách kết hợp

polkaing around

vòng quanh khiêu ngẫu

polkaing party

tiệc khiêu ngẫu

polkaing shoes

giày khiêu ngẫu

polkaing night

đêm khiêu ngẫu

polkaing fun

vui vẻ khiêu ngẫu

polkaing dance

nhảy khiêu ngẫu

polkaing style

phong cách khiêu ngẫu

polkaing music

nhạc khiêu ngẫu

polkaing event

sự kiện khiêu ngẫu

polkaing lesson

bài học khiêu ngẫu

Câu ví dụ

they spent the evening polkaing at the community dance.

Họ đã dành buổi tối khiêu vũ polka tại buổi khiêu vũ cộng đồng.

we learned how to polkaing during our dance class.

Chúng tôi đã học cách khiêu vũ polka trong lớp học khiêu vũ của chúng tôi.

the band played lively music, perfect for polkaing.

Ban nhạc chơi nhạc sôi động, rất thích hợp để khiêu vũ polka.

she enjoys polkaing with her friends on weekends.

Cô ấy thích khiêu vũ polka với bạn bè vào cuối tuần.

they organized a festival featuring polkaing contests.

Họ đã tổ chức một lễ hội có các cuộc thi khiêu vũ polka.

polkaing is a fun way to exercise and socialize.

Khiêu vũ polka là một cách thú vị để tập thể dục và giao lưu.

the instructor taught us various steps for polkaing.

Giảng viên đã dạy chúng tôi nhiều bước đi khác nhau để khiêu vũ polka.

at the wedding, everyone started polkaing on the dance floor.

Tại đám cưới, mọi người bắt đầu khiêu vũ polka trên sàn nhảy.

he practiced polkaing every day to prepare for the competition.

Anh ấy đã luyện tập khiêu vũ polka mỗi ngày để chuẩn bị cho cuộc thi.

polkaing brings back memories of my childhood.

Khiêu vũ polka gợi lại những kỷ niệm về thời thơ ấu của tôi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay